Giải cờ tiêu chuẩn nội bộ lớp Nâng cao - Lớp nâng cao 1Paskutinis atnaujinimas21.07.2026 13:58:27, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Cờ Vua Miền Trung
| Parametrų pasirinktys | rodyti detalią informaciją apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, tvarkaraštis |
| rezultatų lentelė po 2 rato, lentelė pagal pradinį sąrašą |
| Poros pagal lentas | Rt.1, Rt.2/8 , nesuporuotas |
| Vietų sąrašas po | Rt.1, Rt.2 |
| Partijos | yra 3 partijų (-os) persikėlimo galimybė |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. |
| 1 | | Cái, Phương Minh | | VIE | 0 |
| 2 | | Đặng, Lê Tùng Quân | | VIE | 0 |
| 3 | | Đinh, Hoàng Chi Anh | | VIE | 0 |
| 4 | | Đỗ, Nguyễn Hoàng | | VIE | 0 |
| 5 | | Dương, Đình Phúc | | VIE | 0 |
| 6 | | Dương, Phương Nhật Chi | | VIE | 0 |
| 7 | | Hoàng, Đỗ Quyên | | VIE | 0 |
| 8 | | Hoàng, Lâm | | VIE | 0 |
| 9 | | Hoàng, Ngọc Hân | | VIE | 0 |
| 10 | | Hoàng, Nguyên Chương | | VIE | 0 |
| 11 | | Lê Duy, Đức Anh | | VIE | 0 |
| 12 | | NGuyễn, Anh Đức | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn, Đại Phúc Anh | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn, Đức Anh | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn, Đức Khang | | VIE | 0 |
| 16 | | NGuyễn, Hoàng Thục Quyên | | VIE | 0 |
| 17 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | | VIE | 0 |
| 18 | | Nguyễn, Kiều Trinh | | VIE | 0 |
| 19 | | Nguyễn Phan, Tuệ Anh | | VIE | 0 |
| 20 | | Nguyễn, Quang Huy | | VIE | 0 |
| 21 | | Nguyễn, Quang Minh | | VIE | 0 |
| 22 | | Nguyễn, Tông Nhật Minh | | VIE | 0 |
| 23 | | Nguyễn, Trần Hải Đăng | | VIE | 0 |
| 24 | | Nguyễn, Văn Bảo | | VIE | 0 |
| 25 | | Phan, Dương Mộc An | | VIE | 0 |
| 26 | | Phan, Minh Quân | | VIE | 0 |
| 27 | | Phan, Minh Khang | | VIE | 0 |
| 28 | | Trần, Đức Nguyên | | VIE | 0 |
| 29 | | Trần, Hà Anh Thư | | VIE | 0 |
| 30 | | Trần, Hà Giang | | VIE | 0 |
| 31 | | Trần, Hoàng Nam | | VIE | 0 |
| 32 | | Trương, Quân Bảo | | VIE | 0 |
|
|
|
|