Odlukom TO, promijenjen je rezultat
6.2. Franc -Sundac u 0.5 : 0.5, te
oba igrača dobivaju javnu opomenu.

XXXV. Juniorsko prvenstvo Hrvatske 2026. :: M19 :: Juniori do 19 godina

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcMK Brkic, Ivica [14505835]
Tổng trọng tàiIA Rezek, Sinisa [14516594]
Phó Tổng Trọng tàiNA (DS) Tomas, Ante [14530929]
Trọng tàiNA (ZS) Sundac, Nikola [14582856]
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sec increasement per move starting from move 1
Địa điểmSplit (CRO), Studentski dom Bruno Bušić, Spinutska ul. 39, 21000, Split
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID489897
Ngày2026/07/30 đến 2026/08/05
Rating trung bình / Average age1986 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.08.2026 12:52:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: binary

Giải/ Nội dungM19, M17, Z19, Z17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 116 ván cờ có thể tải về
Download FilesRaspis juniorskog PH 2026.pdf, Pravilnik pojedinacnih PH za juniore 2026.dopuna.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDRtQTPháiLoạiCLB/Tỉnh
1
FMSundac, Ivano1404914580233CRO2289U19ŠK Crikvenica, Crikvenica
2
FMGrgantov, Marin1230614561824CRO2257U19ŠK Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi
3
FMFranc, Borna1171514555948CRO2245U19ŠK Pula, Pula
4
FMJakovic, Roko1154314552566CRO2196U19ŠK Oroslavje, Oroslavje
5
MKDjuric, Leon1250814564190CRO2193U19ŠK Oroslavje, Oroslavje
6
MKKurtovic, Darko1404814580225CRO2176U19ŠK Mornar, Split
7
CMMandalinic, David1599479300189CRO2173U19ŠK Pula, Pula
8
NMKonjevic, Nikola1318214571099CRO2169U19ŠK PPD Vukovar
9
CMTomljanovic, Ivano1405014580241CRO2136U19ŠK Crikvenica, Crikvenica
10
MKHorcicka, Jan1276714566680CRO2086U19ŠŠK Koprivnica, Koprivnica
11
IMrkic, Simun1477114587750CRO2078U19ŠK Goran, Bibinje
12
MKBabler, Jan1237314562588CRO2074U19ŠK Đuro Đaković, Slavonski Brod
13
MKVidovic, Dominik1276114566621CRO2073U19ŠK Sloboda, Mihovljan
14
MKFrouth, Vibor1039714551845CRO2051U19ŠK Oroslavje, Oroslavje
15
IRautner, Fran1261414565200CRO1976U19ŠK Polet, Buševec
16
IIFilic, Matej1407614580500CRO1943U19ŠK Hrvatska čitaonica, Valpovo
17
IIMartic, Ivan1288914568012CRO1926U19ŠŠK Koprivnica, Koprivnica
18
IMucic, Lovro1552014595389CRO1862U19ŠK Pula, Pula
19
IIBedekovic, Jakov1562414596458CRO1856U19ŠŠK Mladost, Varaždinske Toplice
20
IILukinic, Matej1618179301916CRO1814U19ŠD Sisak, Sisak
21
IIGazic, Adrian1414514581248CRO1786U19ŠK Sv. Krševan, Zadar
22
IIIJutrisa, Niko1644279304591CRO1773U19ŠK Kastav, Kastav
23
IIIVidic, Luka1559714596199CRO1750U19ŠK Đakovo, Đakovo
24
IIIMilos, Ivano1567414596962CRO1738U19ŠŠK Koprivnica, Koprivnica
25
IIIBaraba Culina, Stjepan1757379316000CRO1721U19ŠK Sv. Krševan, Zadar
26
IVGreguras, Karlo1845079324932CRO1649U19ŠD Varaždin, Varaždin
27
IVToth, Mihael1758179316085CRO1638U19ŠK Lošinj, Mali Lošinj