Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Chinese Chess League Division B

Cập nhật ngày: 03.08.2026 07:26:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Chengdu Chess Inst.990018380,538,5036
22Guangdong Ersha971115324,534026
33Hangzhou Chess Association971115317,534026
48Chongqing Team 296031220624018
59Hebei Chess Center951311197,522016
614Hangzhou Mind Sports95131119725013
722Shanghai Yueyi951311176,522,5016
87Hangzhou Chess Inst.942310190,522017
911Shenzhen Chess Inst.95041018924,5020
1027Beijing Junxiu95041016523016
1115Shenzhen Qiyu9414919727020
1216Liaocheng Wangguan9333918422013
135Shanghai Qiyu9414918321,5015
1412Jinan Qiyoucili9414917220,5013
154Heilongjiang Chess94149170,524017
1610Chongqing Nan'an94149170,521,5013
1713Shanghai Bay94149162,523,5014
1817Qingdao Qingwei94149161,524016
1918Yantai Zhiteng9333915121015
2024Shenzhen Qixin9405813421016
2119Shanghai Qimi94058106,520014
2220Chongqing Chess Fantasy92347124,519,5012
2323Hunan Knight93157120,519,5015
246Zhejiang Chess Association9315711918015
2526Chongqing Jiulongpo9315711221,5016
2625Chongqing Tongmeng9234710620015
2729Anhui Youth Chess9315710320,5015
2821Shanghai Bece9306612620,5017
2928Shanghai Yiyun9108286,51505
3030Wuxi Liangxi9009023501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 5: Points (variabel)