RUDAR XXXVA - GM ROUND ROBIN Cập nhật ngày: 07.08.2026 14:46:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Giải/ Nội dung | IM-53, GM-34, FM-38A, FM-39A, IM-54, GM-35, FM-40A, IM-55, GM-36 FM-38B, GM-34A, IM-54A, GM-35A, IM-55A, GM-36A |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 2 | | GM | Dimitrov, Radoslav | 2908549 | BUL | 2489 |
| 6 | | IM | Saydaliev, Saidakbar | 14203693 | UZB | 2484 |
| 5 | | GM | Shariyazdanov, Andrey | 4122747 | SRB | 2475 |
| 9 | | GM | Nikolov, Momchil | 2905710 | BUL | 2421 |
| 1 | | IM | Aakash Sharadchandra, Dalvi | 25033220 | IND | 2415 |
| 8 | | IM | Klukin, Kirill | 24199273 | SRB | 2400 |
| 3 | | FM | Aarit, Kapil | 33408947 | IND | 2331 |
| 7 | | FM | Zia, Tahsin Tajwar | 10211888 | BAN | 2318 |
| 4 | | FM | Aarav, Sarbalia | 33382859 | IND | 2312 |
| 10 | | FM | Karpenko, Anton | 34374353 | FID | 2308 |
|
|
|
|