Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 19 năm 2026 - Tổng Hợp Cập nhật ngày: 11.07.2026 13:22:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: GiaDinhChessTour
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Cao, Hạo Nhiên | | ADC | | U10 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 2 | | Châu, Thành Bảo Đức | | SGC | | U10 | | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 3 | | Chung, Uy Bách | | CMT | | U10 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 4 | | Đặng, Trần Quốc Bảo | | ADC | | U10 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 5 | | Hoàng, Minh Đức | | KTL | | U10 | | Clb Kt Trẻ Tương Lai |
| 6 | | Huỳnh, Trung Hiếu | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 7 | | Isaac, Nguyen Zenn | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 8 | | Lê, Gia Hưng Phát | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 9 | | Mạch, Vĩnh Phúc | | RYA | | U10 | | Rac |
| 10 | | Ngô, Minh Huy | | NTB | | U10 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 11 | | Ngô, Nguyễn An Phong | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 12 | | Ngô, Nguyễn Gia Huy | | CTD | | U10 | | Tt Cờ Vua Thần Đồng |
| 13 | | Nguyễn, Ái Phương | | ADC | w | U10 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 14 | | Nguyễn, Bá Hoàng Khải | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 15 | | Nguyễn, Đức Minh | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 16 | | Nguyễn, Duy Khang | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 17 | | Nguyễn, Gia Bách | | ADC | | U10 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 18 | | Nguyễn, Hữu Thịnh | | CTD | | U10 | | Tt Cờ Vua Thần Đồng |
| 19 | | Nguyễn, Kha | | NTB | | U10 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 20 | | Nguyễn, Mạnh Đức | | NTB | | U10 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 21 | | Nguyễn, Nhã Đan | | TDO | w | U10 | | Vđv Tự Do |
| 22 | | Nguyễn, Quốc Bảo | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 23 | | Nguyễn, Tăng Hoàng Tiến | | ADC | | U10 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 24 | | Nguyễn, Thành Đạt | | CMT | | U10 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 25 | | Nguyễn, Trịnh Hồng Đăng | | CMT | | U10 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 26 | | Phạm, Hoàng Bảo Long | | 4TG | | U10 | | Clb 4 Tiger |
| 27 | | Phan, Bảo Hân | | ADC | w | U10 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 28 | | Phan, Bảo Hiếu | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 29 | | Trần, Đức Khang | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 30 | | Trần, Gia Uy | | ADC | | U10 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 31 | | Trần, Lê Anh Khôi | | GDC | | U10 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 32 | | Trần, Núi Kim Cương | | GDC | | U10 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 33 | | Trương, Lâm Tùng | | GDC | | U10 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 34 | | Võ, Minh Quân | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 35 | | Võ, Phước Thịnh | | ADC | | U10 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 36 | | Vo, Phước Tiến | | TDO | | U10 | | Vđv Tự Do |
| 37 | | Vũ, Duy Hưng | | GDC | | U10 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 38 | | Lê, Hà My | | NTB | w | G15 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 39 | | Nguyễn, Khánh Hà | | NTB | w | G15 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 40 | | Nguyễn, Ngọc Lan Phương | | TDC | w | G15 | | Clb Cờ Vua Tp Thủ Đức |
| 41 | | Nguyễn, Ngọc Minh Châu | | GDC | w | G15 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 42 | | Nguyễn, Ngọc Như Ý | | TDC | w | G15 | | Clb Cờ Vua Tp Thủ Đức |
| 43 | | Phạm, Hương Nhi | | CFC | w | G15 | | Clb Chess Fighters |
| 44 | | Phạm, Thảo Nhi | | CFC | w | G15 | | Clb Chess Fighters |
| 45 | | Trần, Hoàng Thiên Kim | | ADC | w | G15 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 46 | | Đoàn, Ngọc An Nhiên | | CDC | w | G13 | | Clb Cờ Vua Tp Thủ Đức - Chương |
| 47 | | Lê, Ngọc Thiên Kim | | GDC | w | G13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 48 | | Nguyễn, Diệp Gia Khánh | | NTB | w | G13 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 49 | | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Hương | | CDC | w | G13 | | Clb Cờ Vua Tp Thủ Đức - Chương |
| 50 | | Nguyễn, Ngọc Thanh Tâm | | PNC | w | G13 | | Clb Cv Phường Phú Nhuận |
| 51 | | Nguyễn, Như Quỳnh | | TDO | w | G13 | | Vđv Tự Do |
| 52 | | Nguyễn, Tuệ Mẫn | | SGC | w | G13 | | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 53 | | Phạm, Thanh Trúc | | DHC | w | G13 | | Clb Phường Diên Hồng |
| 54 | | Trần, Tú Phương | | GDC | w | G13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 55 | | Trương, Lê Kim An | | GDC | w | G13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 56 | | Abigayil, Nguyen Zenn | | TDO | w | G11 | | Vđv Tự Do |
| 57 | | Alora, Nguyen Zenn | | TDO | w | G11 | | Vđv Tự Do |
| 58 | | Đinh, Nhã Phương | | ADC | w | G11 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 59 | | Đoàn, Nhã Phương | | ADC | w | G11 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 60 | | Hồ, Thục Quyên | | GDC | w | G11 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 61 | | Huỳnh, Uyên Thảo | | NTB | w | G11 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 62 | | Lê, Hà Thy | | CVT | w | G11 | | Clb Cờ Vua Tây Ninh |
| 63 | | Lê, Nguyễn An Nhiên | | GDC | w | G11 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 64 | | Lê, Nguyễn Xuân Nhã | | HHC | w | G11 | | Clb Cờ Vua Hòa Hưng |
| 65 | | Lê, Tường Lam | | HHC | w | G11 | | Clb Cờ Vua Hòa Hưng |
| 66 | | Ngô, Nhã Uyên | | NTB | w | G11 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 67 | | Nguyễn, Bùi Xuân Quỳnh | | TDO | w | G11 | | Vđv Tự Do |
| 68 | | Nguyễn, Hoàng Bảo Anh | | TDO | w | G11 | | Vđv Tự Do |
| 69 | | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Hương | | CVT | w | G11 | | Clb Cờ Vua Tây Ninh |
| 70 | | Nguyễn, Thanh Hà | | CMT | w | G11 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 71 | | Nguyễn, Xuân Lan Phương | | CMT | w | G11 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 72 | | Phan, Huỳnh Hà Phương | | TDO | w | G11 | | Vđv Tự Do |
| 73 | | Phan, Ngọc Thủy Tiên | | ADC | w | G11 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 74 | | Trần, Linh Đan | | GDC | w | G11 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 75 | | Đặng, Hoàng Tân | | HHC | | B15 | | Clb Cờ Vua Hòa Hưng |
| 76 | | Đặng, Phương Nam | | PNC | | B15 | | Clb Cv Phường Phú Nhuận |
| 77 | | Đinh, Tuấn Anh | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 78 | | Đỗ, Đức Minh | | TNC | | B15 | | Tnt Chess |
| 79 | | Đoàn, Quang Trí | | RYA | | B15 | | Rac |
| 80 | | Giản, Văn Bình | | ADC | | B15 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 81 | | Hồ, Thiên Long | | GDC | | B15 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 82 | | Hoàng, Thiên Phúc | | GDC | | B15 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 83 | | Huỳnh, Phú Thịnh | | 4TG | | B15 | | Clb 4 Tiger |
| 84 | | Lê, Khánh Bảo | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 85 | | Lê, Minh Hoàng | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 86 | | Lê, Minh Quân | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 87 | | Lê, Nguyễn Minh Hiếu | | DHC | | B15 | | Clb Phường Diên Hồng |
| 88 | | Lương, Anh Tuệ | | RCA | | B15 | | Royalchess Academy |
| 89 | | Nguyễn, Chí Dũng | | VCH | | B15 | | V-Chess |
| 90 | | Nguyễn, Công Vĩnh Khang | | 4TG | | B15 | | Clb 4 Tiger |
| 91 | | Nguyễn, Lê Duy Long | | PNC | | B15 | | Clb Cv Phường Phú Nhuận |
| 92 | | Nguyễn, Minh Sơn | | PNC | | B15 | | Clb Cv Phường Phú Nhuận |
| 93 | | Nguyễn, Minh Trí | | SGC | | B15 | | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 94 | | Nguyễn, Ngọc Kỳ Nam | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 95 | | Nguyễn, Như Minh Hiếu | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 96 | | Nguyễn, Tiến Minh | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 97 | | Nguyễn, Văn Đức Khang | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 98 | | Phạm, Đình An | | GDC | | B15 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 99 | | Phạm, Hoàng Bảo Anh | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 100 | | Phạm, Hoàng Bảo Khang | | 4TG | | B15 | | Clb 4 Tiger |
| 101 | | Phan, Tại Minh Khải | | CFC | | B15 | | Clb Chess Fighters |
| 102 | | Phan, Võ Minh Khang | | LAC | | B15 | | Clb Cờ Vua Long An |
| 103 | | Thiềm, Lâm Minh Thắng | | PNC | | B15 | | Clb Cv Phường Phú Nhuận |
| 104 | | Trần, Hoàng Phúc | | GDC | | B15 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 105 | | Trần, Minh Khang | | HHC | | B15 | | Clb Cờ Vua Hòa Hưng |
| 106 | | Trần, Thanh Phúc | | HHC | | B15 | | Clb Cờ Vua Hòa Hưng |
| 107 | | Trần, Thế Minh | | TNC | | B15 | | Tnt Chess |
| 108 | | Trần, Trọng Minh Quân | | TDO | | B15 | | Vđv Tự Do |
| 109 | | Bùi, Công Minh | | RCA | | B13 | | Royalchess Academy |
| 110 | | Bùi, Thành Đat | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 111 | | Đỗ, Tấn Phát | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 112 | | Đoàn, Đức Tiến | | NTB | | B13 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 113 | | Huỳnh, Văn Nam | | CMT | | B13 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 114 | | Lê, Hoàng | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 115 | | Lê, Minh Khương | | ROY | | B13 | | Royalchess |
| 116 | | Lê, Thế Anh Đức | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 117 | | Ngô, Chí Quang | | NTB | | B13 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 118 | | Nguyễn, Đức Kiên | | GDC | | B13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 119 | | Nguyễn, Gia Khánh (Gdc) | | GDC | | B13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 120 | | Nguyễn, Gia Khánh (Gdc) | | GDC | | B13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 121 | | Nguyễn, Hoài Nhân Hậu | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 122 | | Nguyễn, Hoàng Khang | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 123 | | Nguyễn, Minh Long | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 124 | | Nguyễn, Ngọc Tấn Phát | | DHC | | B13 | | Clb Phường Diên Hồng |
| 125 | | Nguyễn, Ngọc Thế Vinh | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 126 | | Nguyễn, Quốc Cường | | CMT | | B13 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 127 | | Nguyễn, Quốc Thắng | | GDC | | B13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 128 | | Nguyễn, Thái An | | GDC | | B13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 129 | | Nguyễn, Thành Nhân | | CMT | | B13 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 130 | | Nguyễn, Việt Khôi | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 131 | | Phạm, Quốc Anh | | GDC | | B13 | | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 132 | | Phan, Minh Triết | | CTD | | B13 | | Tt Cờ Vua Thần Đồng |
| 133 | | Tôn, Thất Bảo Nguyên | | NTB | | B13 | | Clb Cv Nguyễn Thái Bình |
| 134 | | Trần, Minh Trí | | CMT | | B13 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 135 | | Trần, Ngọc Phúc Khang | | SGC | | B13 | | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 136 | | Trịnh, Nam Hưng | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 137 | | Trương, Đăng Khoa | | KTL | | B13 | | Clb Kt Trẻ Tương Lai |
| 138 | | Võ, Kiến An | | TDO | | B13 | | Vđv Tự Do |
| 139 | | Bạch, Huỳnh Minh Quang | | RCA | | B11 | | Royalchess Academy |
| 140 | | Bạch, Lê Bảo Huy | | LAC | | B11 | | Clb Cờ Vua Long An |
| 141 | | Cao, Dang Khoi | | KC8 | | B11 | | Kidscre8tive |
| 142 | | Dam, Ca Buy | | TDO | | B11 | | Vđv Tự Do |
| 143 | | Đặng, Nam Anh | | CMT | | B11 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 144 | | Đỗ, Hoàng Quân | | CMT | | B11 | | Clb Cờ Vua Chessmaster |
| 145 | | Đỗ, Ngọc Anh Quân | | TDO | | B11 | | Vđv Tự Do |
| 146 | | Giản, Văn Hòa Thuận | | ADC | | B11 | | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường M� |
| 147 | | Hồ, Minh Khôi | | TDO | | B11 | | Vđv Tự Do |
| 148 | | Lê, Hoàng Chương | | TDO | | B11 | | Vđv Tự Do |
| 149 | | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | | DHC | | B11 | | Clb Phường Diên Hồng |
| 150 | | Lê, Trần Quý | | RCA | | B11 | | Royalchess Academy |
Hiển thị toàn bộ
|
|
|
|