Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U13Last update 11.07.2026 05:26:08, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: RoyalChess
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Nguyễn Vũ Duy Nam | 12458651 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 2 | | Chu Đức Phong | 12477877 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | | Phùng Anh Thái | 12443433 | QDO | 0 | U13 | Quân Đội |
| 4 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | NBI | 0 | U13 | Ninh Bình |
| 5 | | Phạm Công Thành | 12474851 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 6 | | Phạm Thành Hải | 12451185 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 7 | | Nguyễn Khánh Nam | 12491322 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 8 | | Nguyễn Văn Khánh An | 12488623 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 9 | | Nguyễn Đăng Duy | 12450391 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 10 | | Ngô Chí Thành | 12488364 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 11 | | Nguyễn Xuân Phúc Lâm | 12478296 | NBI | 0 | U13 | Ninh Bình |
| 12 | | Tô Trần Bình | 12458813 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 13 | | Nguyễn Khánh Đăng | 12439398 | LDO | 0 | U13 | Lâm Đồng |
| 14 | AGM | Võ Trần Khánh Phương | 12496820 | DAK | 0 | U13 | Đắk Lắk |
| 15 | | Nguyễn Tuấn Minh | 12476200 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 16 | | Phạm Đức Minh | 12438561 | HPH | 0 | U13 | Hải Phòng |
| 17 | | Tô Ngọc Quang | 12490113 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 18 | | Mã Hoàng Tâm | 12472662 | LSO | 0 | U13 | Lạng Sơn |
| 19 | | Võ Ngọc Minh Trí | 12483230 | DON | 0 | U13 | Đồng Nai |
| 20 | | Huỳnh Xuân An | 12469661 | DON | 0 | U13 | Đồng Nai |
| 21 | | Sầm Minh Quân | 12433918 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 22 | | Nguyễn Tuấn Kiệt | 12473103 | BNI | 0 | U13 | Bắc Ninh |
| 23 | | Nguyễn Quang Vinh | 12429961 | VCH | 0 | U13 | Clb Vietchess |
| 24 | | Cao Phúc Đình Bảo | 12453722 | LDO | 0 | U13 | Lâm Đồng |
| 25 | | Lê Vũ Đức Minh | 12485020 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 26 | AFM | Nguyễn Đình Tâm | 12445738 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 27 | | Nguyễn Trần Đại Phong | 12489719 | LDO | 0 | U13 | Lâm Đồng |
| 28 | | Nguyễn Trung Kiên | 12496260 | GLI | 0 | U13 | Gia Lai |
| 29 | | Bùi Hoàng Minh | 12495352 | HPD | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 30 | ACM | Lê Minh | 12453641 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 31 | | Nguyễn Tùng Lâm | 12430536 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 32 | | Trương Quang Việt An | 12448737 | GLI | 0 | U13 | Gia Lai |
| 33 | | Đỗ Đăng Khoa | 12473200 | VNC | 0 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 34 | | Nguyễn Kỳ Phong | 12490504 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 35 | | Nguyễn Trịnh Huy Minh | 12490512 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 36 | | Nguyễn Thế Thiên | 12496634 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 37 | | Nguyễn Thái Bảo | 12463655 | GLI | 0 | U13 | Gia Lai |
| 38 | | Phạm Duy Khánh An | 12429988 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 39 | | Trần Gia Bách | 561017981 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 40 | | Nguyễn Lương Bằng | 561019208 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 41 | | Nguyễn Gia Bảo | 561021245 | HGI | 0 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 42 | | Nguyễn Bảo Bình | 561017612 | KTL | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 43 | | Ngô Đức Minh Châu | 12443352 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 44 | | Hồ Minh Đức | 12497428 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 45 | | Nguyễn Trí Dũng | 561006203 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 46 | | Nguyễn Ngọc Hòa | 12437077 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 47 | | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | 12480860 | VNC | 0 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 48 | | Phan Khang Huy | 561015270 | DAK | 0 | U13 | Đắk Lắk |
| 49 | | Trịnh Gia Huy | 12430730 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 50 | | Nguyễn Xuân Khanh | 12484121 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 51 | | Phan Bảo Khánh | 561020966 | LTH | 0 | U13 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 52 | | Nguyễn Hoàng Nam Khánh | 561020915 | HGI | 0 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 53 | | Nguyễn Gia Khánh | 561020931 | HGI | 0 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 54 | | Phạm Minh Khoa | 561017175 | VNC | 0 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 55 | | Bùi Nguyên Khôi | 561018554 | KTL | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 56 | | Trần Bảo Kiên | 12430706 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 57 | | Hà Kiền Lâm | 12450553 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 58 | | Nguyễn Phúc Nhật Long | 12477346 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 59 | | Phạm Đại Long | 561019488 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 60 | | Nguyễn Gia Minh | 12433586 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 61 | | Nguyễn Lương Minh | 12441511 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 62 | | Lê Trọng Nghĩa | 12448176 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 63 | | Nguyễn Tùng Quân | 12470406 | DON | 0 | U13 | Đồng Nai |
| 64 | | Nguyễn Thế Quang | 12498831 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 65 | | Nguyễn Văn Tiến Sang | 561000256 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 66 | | Bùi Lê Minh Tâm | 12449865 | VNC | 0 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 67 | | Nguyễn Đức Trí | 12499242 | BNI | 0 | U13 | Bắc Ninh |
| 68 | | Phạm Vũ Đức Trí | 561018678 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 69 | | Nguyễn Xuân Trung | 12488607 | BNI | 0 | U13 | Bắc Ninh |
| 70 | | Trần Sơn Tùng | 561016306 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 71 | | Đỗ Quang Vinh | 561005347 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|