Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U20Paskutinis atnaujinimas11.07.2026 06:57:51, Autorius: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Paskutinis perkėlimas: Cờ Vua Miền Trung
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | IM | Nguyen Quoc Hy | 12410853 | HCM | 2432 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | FM | Dang Anh Minh | 12415472 | HCM | 2215 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | CM | Pham Cong Minh | 12411248 | NBI | 2210 | U20 | Ninh Bình |
| 4 | | Tran Vo Quoc Bao | 12425184 | HCM | 2138 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | FM | Do An Hoa | 12415499 | NBI | 2108 | U20 | Ninh Bình |
| 6 | CM | Vu Hoang Gia Bao | 12407984 | AGI | 2085 | U20 | An Giang |
| 7 | CM | Vo Hoang Quan | 12430765 | HNO | 2063 | U20 | Hà Nội |
| 8 | CM | Doan Phan Khiem | 12415170 | HCM | 2031 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | | Nguyen Thanh Liem | 12413461 | CTH | 2001 | U20 | Cần Thơ |
| 10 | | Pham Truong Phu | 12419761 | HNO | 1966 | U20 | Hà Nội |
| 11 | | Hoang Quoc Khanh | 12414352 | BNI | 1964 | U20 | Bắc Ninh |
| 12 | | Vu Ba Khoi | 12417254 | HCM | 1897 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Tran Dang Minh Duc | 12415693 | KTL | 1857 | U20 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 14 | | Nguyen Le Nhat Huy | 12415618 | DTH | 1842 | U20 | Đồng Tháp |
| 15 | | Tran Phat Dat | 12434540 | DTH | 1836 | U20 | Đồng Tháp |
| 16 | | Pham Minh Hieu | 12417726 | DON | 1829 | U20 | Đồng Nai |
| 17 | | Dang Ngoc Minh | 12415235 | BNI | 1791 | U20 | Bắc Ninh |
| 18 | | Tran Nguyen Dang Khoa | 12416657 | DTH | 1770 | U20 | Đồng Tháp |
| 19 | | Bui Dang Khoa | 12410870 | DTH | 1746 | U20 | Đồng Tháp |
| 20 | AIM | Tran Le Viet Anh | 12417645 | KTL | 1711 | U20 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 21 | | Bui Huu Duc | 12418692 | NBI | 1707 | U20 | Ninh Bình |
| 22 | | Nguyen Viet Dung | 12431680 | AGI | 1700 | U20 | An Giang |
| 23 | AFM | Le Hoang Nhat Tuyen | 12471917 | AGI | 1654 | U20 | An Giang |
| 24 | | Lim Tuan Sang | 12432202 | AGI | 1623 | U20 | An Giang |
| 25 | | Pham Nguyen Dung | 12430030 | GDC | 1621 | U20 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 26 | | Dao Thien Hai | 12468363 | HNO | 0 | U20 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|