Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U15

OrganizátorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederaceVietnam ( VIE )
Hlavní rozhodčíFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
MístoNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeŠvýcarský systém
Výpočet ratingu -
Datum od2026/07/06 Datum do 2026/07/11
Ø ELO turnaje / Average age1799 / 14
Losovací programSwiss-Manager Heinz HerzogTurnajový soubor Swiss-Manageru

Poslední aktualizace11.07.2026 06:01:55, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Výběr turnajeCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Výběr parametru nezobrazovat detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Náhled pro skupinyU15
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Statistika medailí
Partie159 partií dostupných ke stažení
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Startovní listina

Čís.JménoFideIDFEDRtgFIDESkup.Klub/Místo
1CMNguyen Manh Duc12419648HNO2236U15Hà Nội
2Nguyen Tung Quan12432067LDO2175U15Lâm Đồng
3CMNguyen Nam Kiet12425346HNO2145U15Hà Nội
4CMNguyen Quang Minh12424609HCM2071U15Tp Hồ Chí Minh
5Nguyen Le Nhat Quang12442925HCM2053U15Tp Hồ Chí Minh
6Nguyen Le Nguyen12426792HCM1984U15Tp Hồ Chí Minh
7Mai Duc Kien12426903HNO1955U15Hà Nội
8Chau Van Khai Hoan12434914HUE1952U15Huế
9Nguyen Dac Nguyen Dung12424340HUE1895U15Huế
10Tran Hoang12433500HCM1881U15Tp Hồ Chí Minh
11Nguyen Do Phu Trong12468517HCM1881U15Tp Hồ Chí Minh
12Nguyen Khac Bao An12424102QNI1816U15Quảng Ninh
13Nguyen Hoang Khanh12424919TNG1796U15Thái Nguyên
14AIMNguyen Khanh Nam12428884HNO1794U15Hà Nội
15Do Dang Khoa12424080HCM1792U15Tp Hồ Chí Minh
16Do Tien Quang Minh12428647HCM1789U15Tp Hồ Chí Minh
17Tran Hai Trieu12431249TNG1772U15Thái Nguyên
18Trieu Gia Huy12425109HNO1767U15Hà Nội
19Pham Gia Tuong12454060LDO1763U15Lâm Đồng
20Trinh Hoang Lam12436950HNO1748U15Hà Nội
21Bien Hoang Gia Phu12419257DON1739U15Đồng Nai
22Tran Thien Phuc12432784DON1716U15Đồng Nai
23Le Huynh Tuan Khang12429520DTH1713U15Đồng Tháp
24Nguyen Tuan Minh12426717HNO1705U15Hà Nội
25Cao Minh Tung12429791TNG1702U15Thái Nguyên
26Vu Giang Minh Duc12424161QNI1702U15Quảng Ninh
27Nguyen Hoang Bach12419583HNO1696U15Hà Nội
28Nguyen Viet Bach12433900VNC1679U15Tt Cờ Vua Vnca
29Kieu Hoang Quan12428809HNO1669U15Hà Nội
30AFMNguyen Vuong Dang Minh12429899HNO1668U15Hà Nội
31Tran Dai Quang12427659QNI1658U15Quảng Ninh
32Dao Gia Huy12447145HNO1644U15Hà Nội
33Tran Minh Hieu12425079HNO1623U15Hà Nội
34Le Phuoc An12432407DAN1617U15Đà Nẵng
35Chau Thien Phu12446327HCM1591U15Tp Hồ Chí Minh
36Nguyen Van Nhat Linh12424072HNO1588U15Hà Nội
37Ho Nguyen Minh Hieu12429481DTH1581U15Đồng Tháp
38Tran Hoang Phuoc Tri12452602LDO1564U15Lâm Đồng
39Nguyen Vu Lam12452858LDO1551U15Lâm Đồng
40Pham Gia Huy12434566HPD1517U15Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
41Nguyen Kien Toan12419613DON1503U15Đồng Nai
42Nguyen Hai Lam12427578QNI1503U15Quảng Ninh
43Le Thanh Duong12419443THO1478U15Thanh Hóa
44Phan Ngoc Long Chau12424676LDO1441U15Lâm Đồng
45Dinh Viet Hai12443255QNI0U15Quảng Ninh
46Mai Khanh Dang Bao12454656THO0U15Thanh Hóa
47Le Van Khoa12419460HPD0U15Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
48Nguyen Quang Vinh12435325HCM0U15Tp Hồ Chí Minh