Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G20Paskutinis atnaujinimas11.07.2026 06:09:32, Autorius: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Paskutinis perkėlimas: Cờ Vua Miền Trung
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | WIM | Nguyen Binh Vy | 12419966 | HNO | 2129 | G20 | Hà Nội |
| 2 | WFM | Nguyen Ngoc Hien | 12418722 | NBI | 2043 | G20 | Ninh Bình |
| 3 | WFM | Thai Ngoc Tuong Minh | 12411868 | DON | 2028 | G20 | Đồng Nai |
| 4 | WFM | Ton Nu Quynh Duong | 12415847 | HCM | 2009 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | WFM | Nguyen Ha Khanh Linh | 12419982 | HUE | 2007 | G20 | Huế |
| 6 | WCM | Nguyen Le Cam Hien | 12415359 | QNI | 1961 | G20 | Quảng Ninh |
| 7 | | Tong Thai Ky An | 12415855 | HCM | 1854 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 8 | | Ngo Minh Hang | 12426768 | HUE | 1832 | G20 | Huế |
| 9 | WCM | Luu Ha Bich Ngoc | 12412821 | HCM | 1802 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Nguyen Thi Thanh Ngan | 12430986 | DAN | 1790 | G20 | Đà Nẵng |
| 11 | | Tran Nguyen My Tien | 12424390 | DTH | 1780 | G20 | Đồng Tháp |
| 12 | | Tran Phuong Vi | 12424110 | QNI | 1768 | G20 | Quảng Ninh |
| 13 | | Vo Dinh Khai My | 12417262 | HCM | 1767 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | | Vu My Linh | 12413267 | HNO | 1725 | G20 | Hà Nội |
| 15 | | Nguyen Thi Huynh Thu | 12415782 | VLO | 1706 | G20 | Vĩnh Long |
| 16 | | Tran Thi Hong Ngoc | 12418552 | BNI | 1704 | G20 | Bắc Ninh |
| 17 | | Bui Tuyet Hoa | 12413194 | DAN | 1686 | G20 | Đà Nẵng |
| 18 | | Tran Thi Thanh Binh | 12415987 | HCM | 1641 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 19 | | Quan Ngoc Linh | 12427853 | HNO | 1635 | G20 | Hà Nội |
| 20 | | Dinh Nguyen Hien Anh | 12413410 | DON | 1621 | G20 | Đồng Nai |
| 21 | | Nguyen Thi Mai Lan | 12418536 | BNI | 1614 | G20 | Bắc Ninh |
| 22 | | Dao Le Bao Ngan | 12435465 | VLO | 1551 | G20 | Vĩnh Long |
| 23 | | Tran Thi Hoan Kim | 12435198 | DAN | 1544 | G20 | Đà Nẵng |
| 24 | | Nguyen Ngoc Van Anh | 12411787 | DTH | 1517 | G20 | Đồng Tháp |
| 25 | | Tran Hong Duong | 12472484 | NBI | 1505 | G20 | Ninh Bình |
| 26 | | Do Thuy Anh | 12424170 | QNI | 0 | G20 | Quảng Ninh |
| 27 | | Bui Ngoc Linh | 12460095 | HNO | 0 | G20 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|