Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G17Paskutinis atnaujinimas11.07.2026 05:46:52, Autorius: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Paskutinis perkėlimas: Cờ Vua Miền Trung
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Pham Thanh Truc | 12430641 | LCI | 1499 | G17 | Lào Cai |
| 2 | | Nguyen Thuy Linh | 12417327 | BNI | 1867 | G17 | Bắc Ninh |
| 3 | WCM | Bui Thi Ngoc Chi | 12418706 | NBI | 1879 | G17 | Ninh Bình |
| 4 | | Bui Thi Kim Khanh | 12424153 | QNI | 1747 | G17 | Quảng Ninh |
| 5 | WFM | Mai Hieu Linh | 12415740 | DTH | 1861 | G17 | Đồng Tháp |
| 6 | | Nguyen Huynh Mai Hoa | 12415766 | DTH | 1536 | G17 | Đồng Tháp |
| 7 | | Hau Nguyen Kim Ngan | 12415715 | DTH | 1703 | G17 | Đồng Tháp |
| 8 | | Nguyen Ngoc Tuong Vy | 12434876 | CTH | 1604 | G17 | Cần Thơ |
| 9 | | Le Dang Bao Ngoc | 12418714 | NBI | 1801 | G17 | Ninh Bình |
| 10 | | Pham Quynh Anh | 12424196 | QNI | 1618 | G17 | Quảng Ninh |
| 11 | WCM | Ho Ngoc Vy | 12415723 | HCM | 1699 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 12 | | Luc Kim Giao | 12430390 | LCI | 1430 | G17 | Lào Cai |
| 13 | WCM | Huynh Phuc Minh Phuong | 12417874 | HCM | 1909 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | | Nguyen Anh Bao Thy | 12430420 | NAN | 1859 | G17 | Nghệ An |
| 15 | WFM | Dang Le Xuan Hien | 12420514 | HNO | 1911 | G17 | Hà Nội |
| 16 | | Tran Mai Xuan Uyen | 12424471 | DTH | 1597 | G17 | Đồng Tháp |
| 17 | | Nguyen Thanh Ngoc Han | 12431974 | LDO | 1469 | G17 | Lâm Đồng |
| 18 | | Nguyen Bao Chau | 12425303 | QNI | 1585 | G17 | Quảng Ninh |
| 19 | | Truong Xuan Minh | 12431478 | HCM | 1596 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 20 | | Bui Khanh Nguyen | 12424382 | DTH | 1606 | G17 | Đồng Tháp |
| 21 | | Quan My Linh | 12421111 | HCM | 1686 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 22 | | Nguyen Thanh Khanh Han | 12431982 | LDO | 1405 | G17 | Lâm Đồng |
| 23 | | Nguyen Tran Khanh Nhi | 12431958 | QNI | 1661 | G17 | Quảng Ninh |
| 24 | | Nguyen Huynh Thien Thanh | 12425257 | HNO | 1449 | G17 | Hà Nội |
| 25 | | Dang Minh Anh | 12458619 | HCM | 0 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 26 | | Chau Bao Ngoc | 12443956 | HCM | 1732 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 27 | | Trinh Le Ngoc Thuong | 12437743 | HCM | 0 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 28 | | Huynh Nguyen Bao Ngoc | 12495638 | TNI | 0 | G17 | Tây Ninh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|