Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G17

Organisator(en)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederatieVietnam ( VIE )
HoofdscheidsrechterFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
PlaatsNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Datum vanaf2026/07/06 tot 2026/07/11
Gemiddelde rating / Average age2923 / 16
paringsprogrammaSwiss-Manager van Heinz HerzogSwiss-Manager toernooibestand

De pagina werd het laatst gewijzigd op09.07.2026 06:17:56, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

ToernooiselectieCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Parameterkeuze Geen toernooidetails tonen, Link tournament to the tournament calendar
Overzicht voor teamAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsG15, G17
LijstenStartranglijst, Alfabetische lijst van spelers, Federatie- Partij- en Titelstatistiek, Alphabetical list all groups, Chronoloog
Plaats in kruistabel na de 6 ronde, kruistabel naar startplaats
BordparingenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/9 , niet ingedeeld
Ranglijst naRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
De beste vijf spelers, Medaille-statistiek
partijenEr zijn 65 partijen beschikbaar om te downloaden
Excel en afdrukkenExporteren naar Excel (.xlsx), Exporteren naar PDF-bestand, QR-Codes
Search for player Zoeken

Startranglijst

No.NaamFideIDFEDRtgIGrVereniging/Plaats
1Pham Thanh Truc12430641LCI1499G17Lào Cai
2Nguyen Thuy Linh12417327BNI1867G17Bắc Ninh
3WCMBui Thi Ngoc Chi12418706NBI1879G17Ninh Bình
4Bui Thi Kim Khanh12424153QNI1747G17Quảng Ninh
5WFMMai Hieu Linh12415740DTH1861G17Đồng Tháp
6Nguyen Huynh Mai Hoa12415766DTH1536G17Đồng Tháp
7Hau Nguyen Kim Ngan12415715DTH1703G17Đồng Tháp
8Nguyen Ngoc Tuong Vy12434876CTH1604G17Cần Thơ
9Le Dang Bao Ngoc12418714NBI1801G17Ninh Bình
10Pham Quynh Anh12424196QNI1618G17Quảng Ninh
11WCMHo Ngoc Vy12415723HCM1699G17Tp Hồ Chí Minh
12Luc Kim Giao12430390LCI1430G17Lào Cai
13WCMHuynh Phuc Minh Phuong12417874HCM1909G17Tp Hồ Chí Minh
14Nguyen Anh Bao Thy12430420NAN1859G17Nghệ An
15WFMDang Le Xuan Hien12420514HNO1911G17Hà Nội
16Tran Mai Xuan Uyen12424471DTH1597G17Đồng Tháp
17Nguyen Thanh Ngoc Han12431974LDO1469G17Lâm Đồng
18Nguyen Bao Chau12425303QNI1585G17Quảng Ninh
19Truong Xuan Minh12431478HCM1596G15Tp Hồ Chí Minh
20Bui Khanh Nguyen12424382DTH1606G17Đồng Tháp
21Quan My Linh12421111HCM1686G17Tp Hồ Chí Minh
22Nguyen Thanh Khanh Han12431982LDO1405G17Lâm Đồng
23Nguyen Tran Khanh Nhi12431958QNI1661G17Quảng Ninh
24Nguyen Huynh Thien Thanh12425257HNO1449G17Hà Nội
25Dang Minh Anh12458619HCM0G17Tp Hồ Chí Minh
26Chau Bao Ngoc12443956HCM1732G17Tp Hồ Chí Minh
27Trinh Le Ngoc Thuong12437743HCM0G17Tp Hồ Chí Minh
28Huynh Nguyen Bao Ngoc12495638TNI0G17Tây Ninh