Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G10Paskutinis atnaujinimas11.07.2026 05:21:37, Autorius: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Luu Minh Trang | 12457531 | HNO | 1665 | G10 | Hà Nội |
| 2 | | Nguyen Vu Bao Chau | 12432113 | HCM | 1658 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | | Nguyen Dieu Anh | 12454974 | CTH | 1649 | G10 | Cần Thơ |
| 4 | | Tran Hoang Bao Ngoc | 12453455 | DAN | 1544 | G10 | Đà Nẵng |
| 5 | | Tran Nha Phuong | 12454001 | DAN | 1525 | G10 | Đà Nẵng |
| 6 | | Trinh Le Bao Tran | 12443603 | HCM | 1525 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Vu Khanh An | 12468860 | HNO | 1523 | G10 | Hà Nội |
| 8 | | Truong Boi Diep | 12452912 | NAN | 1480 | G10 | Nghệ An |
| 9 | | Pham Ngoc Bao Chau | 12453005 | HNO | 1462 | G10 | Hà Nội |
| 10 | | Le Khanh Ly | 12469564 | HPH | 1456 | G10 | Hải Phòng |
| 11 | | Nguyen Khanh Han | 12454796 | CTH | 1451 | G10 | Cần Thơ |
| 12 | | Ta Gia Han | 12444596 | HNO | 1440 | G10 | Hà Nội |
| 13 | | Tran Nguyen Ha Phuong | 12436194 | HNO | 1418 | G10 | Hà Nội |
| 14 | | Do Thi Thanh Thao | 12457728 | HPH | 1418 | G10 | Hải Phòng |
| 15 | | Pham Quynh Anh | 12454630 | THO | 1404 | G10 | Thanh Hóa |
| 16 | | Le Khanh Ngan | 12469556 | HPH | 0 | G10 | Hải Phòng |
| 17 | | Tran Vo Bao Nhi | 12453404 | LDO | 0 | G10 | Lâm Đồng |
| 18 | | Nguyen Ngoc Bao Tram | 12458031 | HCM | 0 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 19 | | Pham Le Binh An | 12472034 | VNC | 0 | G10 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 20 | | Nguyen Vo Quynh Nhi | 12453633 | LDO | 0 | G10 | Lâm Đồng |
| 21 | | Nguyen Ngoc Mai Anh | 12444731 | TNI | 0 | G10 | Tây Ninh |
| 22 | | Nguyen Hoai Anh | 12496383 | HNO | 0 | G10 | Hà Nội |
| 23 | | Nguyen Thao Anh | 12451509 | HUE | 0 | G10 | Huế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|