Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G08Paskutinis atnaujinimas11.07.2026 05:19:30, Autorius/Paskutinis perkėlimas: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Huynh Bao Kim | 12446270 | HCM | 1670 | G08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | | Vo Hoang Thanh Vy | 12470716 | HCM | 1540 | G08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | | Nguyen Duong Nha Uyen | 12458015 | HCM | 1509 | G08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Bui Nguyen An Nhien | 12460214 | CTH | 1500 | G08 | Cần Thơ |
| 5 | | Nguyen Duc Huyen My | 12471704 | HCM | 1487 | G08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Trinh Le Bao Ngan | 12443638 | HCM | 1472 | G08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Dang Kim Anh | 12474436 | NBI | 1453 | G08 | Ninh Bình |
| 8 | | Nguyen Pham Bich Ngoc | 12471070 | DON | 1422 | G08 | Đồng Nai |
| 9 | | Huynh Thanh Truc | 12471275 | DON | 1416 | G08 | Đồng Nai |
| 10 | | Nguyen Khanh An | 12471992 | HNO | 0 | G08 | Hà Nội |
| 11 | | Bui Thien DI | 12468401 | TNI | 0 | G08 | Tây Ninh |
| 12 | | Tran Bich Ha | 12478393 | HCM | 0 | G08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Bui Van Anh | 12472255 | HNO | 0 | G08 | Hà Nội |
| 14 | | Phan Gia Han | 12473049 | LCI | 0 | G08 | Lào Cai |
| 15 | | Nguyen Pham Lam Thu | 12442658 | DON | 0 | G08 | Đồng Nai |
| 16 | | Nguyen Doan Hanh Thi | 12451657 | CTH | 0 | G08 | Cần Thơ |
| 17 | | Nguyen Nhat Gia Linh | 12495590 | TNI | 0 | G08 | Tây Ninh |
| 18 | | Vu Quynh Anh | 12473057 | LCI | 0 | G08 | Lào Cai |
| 19 | | Pham Nguyen Bao An | 12472654 | HNO | 0 | G08 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|