Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G07

OrganizátorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederaceVietnam ( VIE )
Hlavní rozhodčíFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
MístoNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeŠvýcarský systém
Výpočet ratingu -
Datum od2026/07/06 Datum do 2026/07/11
Ø ELO turnaje / Average age2592 / 7
Losovací programSwiss-Manager Heinz HerzogTurnajový soubor Swiss-Manageru

Poslední aktualizace11.07.2026 05:04:17, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Výběr turnajeCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Výběr parametru nezobrazovat detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Náhled pro skupinyG07
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Statistika medailí
Partie53 partií dostupných ke stažení
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Startovní listina

Čís.JménoFideIDFEDRtgFIDESkup.Klub/Místo
1Tran Thuy Anh12483400HCM1456G07Tp Hồ Chí Minh
2Nguyen Anh Tue Nhi12465607NAN1435G07Nghệ An
3Hoang Ngoc Anh Thy12466778HUE0G07Huế
4Doan Thao Linh12483613HPH0G07Hải Phòng
5Bui Huyen Trang12487503NBI0G07Ninh Bình
6Tran Ha Ngoc An12485349QTR0G07Quảng Trị
7Vu Ngoc Dieu An12494496HNO0G07Hà Nội
8Truong Thao Linh12486523QTR0G07Quảng Trị
9Nguyen Ngoc Bao An12496944HNO0G07Hà Nội
10Nguyen Ngoc Tue Anh12480592HPD0G07Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
11Pham Tue Man12487228NBI0G07Ninh Bình
12Nguyen Dieu An12485837THO0G07Thanh Hóa
13Nguyen Xuan Thao Han12471550TRC0G07Clb The Reed Chess
14Duong Quynh Giang12497215HNO0G07Hà Nội
15Nguyen Anh Thu12466352NAN0G07Nghệ An
16Dinh Anh Duong12495026THO0G07Thanh Hóa
17Pham Doan Bao An561021016HUE0G07Huế
18Quach Cao Minh Khue12479993HCM0G07Tp Hồ Chí Minh
19Huynh Nguyen Bich Ngan561005738HCM0G07Tp Hồ Chí Minh
20Hoang Thuy Tram561021644NBI0G07Ninh Bình