Olimpiadas_San_Antonianas_padres_2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 00:30:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Carlomario Castañeda

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Chira Bardales Jaime1714PER 8w+ 5w1 2b1 3w1 4b15010,52
2Revolledo Willian0PER 3w1 7b1 1w0 6b1 5b03011,53
3Aliaga Julio0PER 2b0 9w+ 4w1 1b0 7w13011,52
4Anderson Burgos Dick0PER 7w1 6b1 3b0 -1 1w03011,52
5Escalante Daniel0PER 9b+ 1b0 6w0 7b1 2w13011,52
6Sandoval Juan Carlos0PER -1 4w0 5b1 2w0 -020111
7Rojas Romero Raul0PER 4b0 2w0 -1 5w0 3b01010,52
8Guevara Gallardo Eduar0PER 1b- -0 -0 -0 -00090
9Sanchez Alfonso0PER 5w- 3b- -0 -0 -00090

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Most black