GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP KINGVIET EDUCATION CỜ VUA ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ

последно ажурирање18.06.2026 07:33:39, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирRapid Men, Women, Mix
Rapid Asean Men, Women, Mix
Blitz Men, Women, Mix
Blitz Asean Men, Women, Mix
Bullet Men, Women, Mix
Standard Men, Women, Mix
Standard Asean Men, Women, Mix
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLA, QDO, QNI, TNG, TNI, TNV, VLO
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 4 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5/9 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
ПартииДостапни 156 партии за симнување
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа

Бр.ИмеФидеИДФЕД.РтгИполСк.Клуб/Град
1WGMNguyễn Thị Mai Hưng12401676HCM2260wThành Phố Hồ Chí Minh
2WGMHoàng Thị Bảo Trâm12401102HCM2124wThành Phố Hồ Chí Minh
3WIMNguyễn Bình Vy12419966HNO2118wHà Nội
4WIMBạch Ngọc Thùy Dương12408956HCM2105wThành Phố Hồ Chí Minh
5WIMNguyễn Mỹ Hạnh Ân12414727HCM2060wThành Phố Hồ Chí Minh
6WFMNguyễn Hà Khánh Linh12419982HUE2059wHuế
7WFMLê Thị Phương Liên12400254QNI2058wQuảng Ninh
8WFMNguyễn Ngọc Hiền12418722NBI2029wNinh Bình
9WFMTôn Nữ Quỳnh Dương12415847HCM2000wThành Phố Hồ Chí Minh
10WIMNguyễn Hồng Anh12406732HCM1999wThành Phố Hồ Chí Minh
11WFMNguyễn Minh Chi12424641HCM1984wThành Phố Hồ Chí Minh
12WIMNguyễn Thiên Ngân12414816HNO1966wHà Nội
13WIMĐặng Bích Ngọc12400653HUE1966wHuế
14WCMĐồng Khánh Linh12403040NBI1965wNinh Bình
15WCMNguyễn Ngọc Thùy Trang12400688DTH1963wĐồng Tháp
16WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên12400998HNO1948wHà Nội
17WFMLương Hoàng Tú Linh12414697BNI1945wBắc Ninh
18WFMMai Hiếu Linh12415740DTH1939wĐồng Tháp
19Tống Thái Hoàng Ân12419230HCM1932wThành Phố Hồ Chí Minh
20WFMĐặng Lê Xuân Hiền12420514HNO1920wHà Nội
21WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân12408921NBI1909wNinh Bình
22Nguyễn Xuân Nhi12404012CTH1890wCần Thơ
23WFMNguyễn Thị Minh Thư12406929HNO1889wHà Nội
24AIMNguyễn Trương Bảo Trân12402311CTH1888wCần Thơ
25Hà Phương Hoàng Mai12406643HUE1886wHuế
26WFMNguyễn Trần Ngọc Thủy12400661DTH1886wĐồng Tháp
27WFMKiều Bích Thủy12409910HNO1885wHà Nội
28WCMLê Thái Hoàng Ánh12424617HCM1869wThành Phố Hồ Chí Minh
29WCMBùi Thị Ngọc Chi12418706NBI1866wNinh Bình
30Đào Thiên Kim12403032DTH1863wĐồng Tháp
31Vũ Nguyễn Bảo Linh12427764HNO1861wHà Nội
32Tống Thái Kỳ Ân12415855HCM1856wThành Phố Hồ Chí Minh
33Dương Ngọc Uyên12430935CTH1850wCần Thơ
34WCMNguyễn Thị Phương Anh12433390NAN1837wNghệ An
35Bùi Ngọc Phương Nghi12411710HCM1819wThành Phố Hồ Chí Minh
36Đỗ Đinh Hồng Chinh12408670DTH1810wĐồng Tháp
37AFMTrần Hoàng Bảo An12432342CTH1796wCần Thơ
38WCMLưu Hà Bích Ngọc12412821HCM1796wThành Phố Hồ Chí Minh
39WCMNguyễn Thị Thúy Quyên12408794DTH1773wĐồng Tháp
40Trương Thanh Vân12432962NAN1773wNghệ An
41Hoàng Nguyên Giang12427705HNO1766wHà Nội
42Nguyễn Đình Tâm Anh12431214DNA1760wĐà Nẵng
43Võ Thị Thủy Tiên12410667CTH1755wCần Thơ
44Vũ Mỹ Linh12413267HNO1753wHà Nội
45WCMHồ Ngọc Vy12415723HCM1751wThành Phố Hồ Chí Minh
46Trần Phương Vi12424110QNI1742wQuảng Ninh
47Lê Minh Anh12424374HUE1739wHuế
48Đỗ Hà Trang12424250BNI1733wBắc Ninh
49Châu Bảo Ngọc12443956HCM1731wThành Phố Hồ Chí Minh
50Nguyễn Thị Thanh Ngọc12431370DON1730wĐồng Nai
51Nguyễn Thị Khánh Vân12414794NBI1729wNinh Bình
52Nguyễn Thanh Hương12438316HCM1719wThành Phố Hồ Chí Minh
53Trần Nhật Phương12409782HNO1717wHà Nội
54Vũ Khánh Linh12403172HNO1708wHà Nội
55Quan Mỹ Linh12421111HCM1704wThành Phố Hồ Chí Minh
56Bùi Thị Kim Khánh12424153QNI1702wQuảng Ninh
57Võ Mai Phương12429201HCM1691wThành Phố Hồ Chí Minh
58Nguyễn Thị Phương Uyên12427730NAN1690wNghệ An
59Ngô Xuân Quỳnh12411760DTH1689wĐồng Tháp
60Lê Đặng Bảo Ngọc12418714NBI1681wNinh Bình
61Nguyễn Trần Khánh Nhi12431958QNI1669wQuảng Ninh
62Trần Lý Ngân Châu12420069CTH1658wCần Thơ
63Vũ Thị Yến Chi12442305HCM1632wThành Phố Hồ Chí Minh
64Nguyễn Mai Chi12425125QDO1620wQuân Đội
65Nguyễn Diệu Anh12454974CTH1617wCần Thơ
66Nguyễn Trần Thiên Vân12423670DON1615wĐồng Nai
67Phạm Ngọc Tùng Lan12463841CTH1614wCần Thơ
68Phan Ngọc Bảo Châu12429180HCM1602wThành Phố Hồ Chí Minh
69Trần Hoàng Bảo Ngọc12453455DNA1596wĐà Nẵng
70Nguyễn Hoàng Bảo Trâm12434434HPH1595wHải Phòng
71Nguyễn Ngọc Tường Vy12434876CTH1592wCần Thơ
72Phan Huyền Trang12432741CTH1590wCần Thơ
73Trương Nguyễn Thiên An12432350DNA1584wĐà Nẵng
74Huỳnh Lê Khánh Ngọc12429287HCM1580wThành Phố Hồ Chí Minh
75Mai Nhất Thiên Kim12437000CTH1573wCần Thơ
76Trần Thị Thanh Bình12415987HCM1572wThành Phố Hồ Chí Minh
77Đào Mai Vy12474533NBI1572wNinh Bình
78Lâm Bình Nguyên12417696HUE1569wHuế
79Trần Ngọc Minh Khuê12431664HCM1563wThành Phố Hồ Chí Minh
80Nguyễn Thanh Lam12451517HUE1549wHuế
81Nguyễn Nhật Anh12454990NBI1548wNinh Bình
82Lê Hồng Ân12446769CTH1545wCần Thơ
83Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh12425257HNO1539wHà Nội
84Đinh Ngọc Lan12427691NBI1530wNinh Bình
85Phạm Khánh Vy12466980OLA1530wOlympia
86Đào Nguyễn Ngọc Lam12444308HCM1526wThành Phố Hồ Chí Minh
87Nguyễn Minh Anh12442283HPH1516wHải Phòng
88Nguyễn Thị Trúc Lâm12474495HPH1511wHải Phòng
89Trương Bối Diệp12452912NAN1502wNghệ An
90Trần Kim An12461423HCM1494wThành Phố Hồ Chí Minh
91Hoàng Hạnh Linh12437018NBI1487wNinh Bình
92Đinh Ngọc Chi12437034NBI1482wNinh Bình
93Thiệu Gia Linh12424242BNI1479wBắc Ninh
94Đỗ Ngọc Thiên Phúc12428663HCM1464wThành Phố Hồ Chí Minh
95Nguyễn Khánh Hân12454796CTH1445wCần Thơ
96Đặng Phùng Nam Phương12466565HUE1444wHuế
97Lê Hải My12454354DNA1442wĐà Nẵng
98Nguyễn Trần Khánh Thi12435180HUE1431wHuế
99Đặng Kim Anh12474436NBI0wNinh Bình
100Bùi Mai Chi12454982NBI0wNinh Bình
101Bảo Kim Ngân12454346DNA0wĐà Nẵng
102Nguyễn Anh Tuệ Nhi12465607NAN0wNghệ An
103Nguyễn Lệ Mi Sa12465593NAN0wNghệ An
104Nguyễn Phạm Lam Thư12442658DON0wĐồng Nai
105ACMNguyễn Phạm Minh Thư12420018DON0wĐồng Nai
106Bùi Huyền Trang12487503NBI0wNinh Bình