GIẢI CỜ VUA TRANH CÚP HITATOCA LẦN 04-2026 Last update 20.06.2026 15:30:42, Creator/Last Upload: Saigon
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Typ |
| 1 | Bùi Thiên Di | VIE | w | U9 |
| 2 | Cao Trọng Trí | VIE | | U9 |
| 3 | Chống Nhật Phát | VIE | | OPEN |
| 4 | Cù Xuân Thành Danh | VIE | | U7 |
| 5 | Đàm Minh Đức | VIE | | U9 |
| 6 | Đặng Hồng Anh | VIE | | OPEN |
| 7 | Đặng Thành Danh | VIE | | U7 |
| 8 | Đặng Thành Sơn | VIE | | U11 |
| 9 | Đào Anh Kiệt | VIE | | U11 |
| 10 | Đào Hoàng Nhật Huy | VIE | | U9 |
| 11 | Đinh Gia Khiêm | VIE | | U7 |
| 12 | Đinh Gia Thành | VIE | | OPEN |
| 13 | Đinh Hương Ly | VIE | w | U7 |
| 14 | Đỗ Bảo Hoàng | VIE | | U9 |
| 15 | Đỗ Đình Phong | VIE | | U13 |
| 16 | Đỗ Gia Phúc | VIE | | U9 |
| 17 | Đỗ Hoàng Quân | VIE | | U9 |
| 18 | Đỗ Tiến Đạt | VIE | | U11 |
| 19 | Đoàn Đỗ Trọng Phúc | VIE | | U13 |
| 20 | Doãn Đức Duy | VIE | | U13 |
| 21 | Đoàn Hoàng Phát | VIE | | U11 |
| 22 | Đoàn Phúc Gia Khang | VIE | | U7 |
| 23 | Đoàn Trần Hoàng An | VIE | w | U13 |
| 24 | Dương Minh Khánh | VIE | | U7 |
| 25 | Dương Ngọc Nhân | VIE | | OPEN |
| 26 | Dương Thanh Lợi | VIE | | U11 |
| 27 | Hà Hạnh Dung | VIE | w | U11 |
| 28 | Hà Minh Khôi | VIE | | U9 |
| 29 | Hồ Đức Minh | VIE | | U7 |
| 30 | Hồ Ngọc Ánh | VIE | w | U9 |
| 31 | Hoàng Bá Huy Thông | VIE | | U13 |
| 32 | Hoàng Đồng Phúc An | VIE | | U11 |
| 33 | Hoàng Hà Anh | VIE | w | U7 |
| 34 | Hoàng Minh Đức | VIE | | U11 |
| 35 | Hoàng Thanh Sang | VIE | | U7 |
| 36 | Hoàng Trần Bình Minh | VIE | | U11 |
| 37 | Huỳnh Đức Hoàn Sơn | VIE | | OPEN |
| 38 | Huỳnh Minh Đức | VIE | | U11 |
| 39 | Huỳnh Ngọc Tường Minh | VIE | | U9 |
| 40 | Huỳnh Quốc Vinh | VIE | | U13 |
| 41 | Jang Nguyễn Anh | VIE | | OPEN |
| 42 | Khuất Nam Huy | VIE | | U9 |
| 43 | Kiều Nhật An | VIE | | U11 |
| 44 | La Quang Toàn | VIE | | OPEN |
| 45 | Lâm Anh Quân | VIE | | OPEN |
| 46 | Lê Bình Anh Thư | VIE | w | U9 |
| 47 | Lê Đăng Khoa | VIE | | U9 |
| 48 | Lê Diệp Thảo Nguyên | VIE | w | U7 |
| 49 | Lê Đình Minh Nhật | VIE | | U9 |
| 50 | Lê Hoàng Thiên Ân | VIE | | U9 |
| 51 | Lê Khắc Tuấn Kiệt | VIE | | U9 |
| 52 | Lê Minh Quang | VIE | | OPEN |
| 53 | Lê Minh Sơn | VIE | | U11 |
| 54 | Lê Nhật Minh | VIE | | U11 |
| 55 | Lê Quỳnh Chi | VIE | w | U11 |
| 56 | Lê Trọng Bảo Kiên | VIE | | U13 |
| 57 | Lê Văn Lộc | VIE | | U11 |
| 58 | Lương Ngọc Linh | VIE | w | U13 |
| 59 | Lương Quốc Thiện | VIE | | U7 |
| 60 | Lưu Văn Thực | VIE | | U9 |
| 61 | Mai Hoàng Anh Khoa | VIE | | U11 |
| 62 | Mai Quốc Bảo | VIE | | U13 |
| 63 | Mạnh Đức Trí | VIE | | OPEN |
| 64 | Năng Quang Thịnh | VIE | | U13 |
| 65 | Ngũ Phương Linh | VIE | w | U13 |
| 66 | Nguyễn Bá Duy | VIE | | U7 |
| 67 | Nguyễn Đình Đức Thịnh | VIE | | U11 |
| 68 | Nguyễn Đình Đức Toàn | VIE | | U13 |
| 69 | Nguyễn Đình Nhật Tân | VIE | | OPEN |
| 70 | Nguyễn Đông Quân | VIE | | U11 |
| 71 | Nguyễn Đức Huy | VIE | | U11 |
| 72 | Nguyễn Hoàng Đức Trí | VIE | | U11 |
| 73 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | VIE | | U9 |
| 74 | Nguyễn Hồng Đức | VIE | | U7 |
| 75 | Nguyễn Khắc Gia Hưng | VIE | | U9 |
| 76 | Nguyễn Lâm Phước | VIE | | U11 |
| 77 | Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | VIE | | U11 |
| 78 | Nguyễn Minh Trí | VIE | | U7 |
| 79 | Nguyễn Ngô Phước Hưng | VIE | | U13 |
| 80 | Nguyễn Ngọc Bảo Linh | VIE | w | U7 |
| 81 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | VIE | w | U7 |
| 82 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | VIE | w | U11 |
| 83 | Nguyễn Phi Nguyên Khôi | VIE | | U9 |
| 84 | Nguyễn Phúc Dương | VIE | | U7 |
| 85 | Nguyễn Phúc Lâm | VIE | | U9 |
| 86 | Nguyễn Quang Minh | VIE | | OPEN |
| 87 | Nguyễn Quang Sơn | VIE | | OPEN |
| 88 | Nguyễn Tấn Phong | VIE | | U9 |
| 89 | Nguyễn Thanh Lâm | VIE | | U9 |
| 90 | Nguyễn Thanh Thúy | VIE | | OPEN |
| 91 | Nguyễn Thiên Phúc | VIE | | OPEN |
| 92 | Nguyễn Tiến Thành | VIE | | U13 |
| 93 | Nguyễn Tiến Tiến | VIE | | U9 |
| 94 | Nguyễn Trần Ngọc Quyên | VIE | w | U13 |
| 95 | Nguyễn Tuấn Kiệt | VIE | | U11 |
| 96 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | | OPEN |
| 97 | Nguyễn Vũ Hải Đăng | VIE | | U9 |
| 98 | Phạm Gia Bảo | VIE | | U11 |
| 99 | Phạm Gia Hân | VIE | w | U9 |
| 100 | Phạm Hải Duy Đăng | VIE | | U9 |
| 101 | Phạm Minh Quân | VIE | | U9 |
| 102 | Phạm Minh Quân | VIE | | U13 |
| 103 | Phạm Trần Hoàng Gia | VIE | | OPEN |
| 104 | Phạm Trúc Nghi | VIE | w | U9 |
| 105 | Phan Anh Minh | VIE | | U11 |
| 106 | Phan Gia An | VIE | | U7 |
| 107 | Phan Ngọc Kiến Mỹ | VIE | w | U13 |
| 108 | Phan Nhật Khang | VIE | | U7 |
| 109 | Phan Uy Vũ | VIE | | U13 |
| 110 | Thân Đạt | VIE | | OPEN |
| 111 | Tô Duy Long | VIE | | U13 |
| 112 | Trần Đình Quý | VIE | | U9 |
| 113 | Trần Hoàng Minh Nhân | VIE | | U9 |
| 114 | Trần Khôi Vĩ | VIE | | U7 |
| 115 | Trần Minh Tường | VIE | | U7 |
| 116 | Trần Ngọc Tường Vy | VIE | w | U13 |
| 117 | Trần Nguyễn Quốc Hưng | VIE | | U13 |
| 118 | Trần Phong Trình | VIE | | OPEN |
| 119 | Trần Quý Nhân | VIE | | U11 |
| 120 | Trần Quỳnh Như | VIE | w | U9 |
| 121 | Trần Thắng Gia Bảo | VIE | | OPEN |
| 122 | Trần Võ Gia Huy | VIE | | OPEN |
| 123 | Trương Minh Khang | VIE | | U7 |
| 124 | Trương Minh Quân | VIE | | U11 |
| 125 | Võ Đình Nhân | VIE | | U9 |
| 126 | Võ Nguyễn Phúc Huy | VIE | | U9 |
| 127 | Võ Nguyễn Phúc Nghi | VIE | w | U9 |
| 128 | Võ Trần Gia Hân | VIE | w | U11 |
| 129 | Võ Vĩnh Hưng | VIE | | U13 |
| 130 | Võ Vĩnh Nguyên | VIE | | OPEN |
| 131 | Vũ Hồng Quang | VIE | | U11 |
| 132 | Vũ Minh Đăng | VIE | | U7 |
| 133 | Vũ Nguyễn Anh Khang | VIE | | U9 |
| 134 | Vũ Nguyễn Minh Trang | VIE | w | U9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|