Contact: Boban Maksimovic +381600711006 (Viber, WhatsApp) or via e-mail: bobanmax973@gmail.comRUDAR XXXIXA - FM ROUND ROBIN | Ban Tổ chức | Chess club "Rudar" Kostolac |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr Maksimovic, Boban 902721 |
| Tổng trọng tài | IA Tasic Vladimir 919667 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Novakovic, Aleksandar S 989452 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 60 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Pozarevac - hotel "Dunav" |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 477904 |
| Ngày | 2026/07/31 đến 2026/08/07 |
| Rating trung bình / Average age | 2048 / 32 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 07.08.2026 12:15:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Giải/ Nội dung | IM-53, GM-34, FM-38A, FM-39A, IM-54, GM-35, FM-40A, IM-55, GM-36 FM-38B, GM-34A, IM-54A, GM-35A, IM-55A, GM-36A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 3 | | GM | Ilincic, Zlatko | 900346 | SRB | 2203 |
| 6 | | FM | Petrovic, Aleksa | 967629 | SRB | 2181 |
| 9 | | GM | Popchev, Milko | 2900165 | BUL | 2148 |
| 5 | | | Chandrani, Shlok | 35037790 | IND | 2125 |
| 10 | | FM | Milunovic, Toni | 902322 | SRB | 2046 |
| 4 | | | Kim, Yegeon | 13219022 | KOR | 2023 |
| 2 | | WFM | Koljevic, Nikolina | 16503945 | MNE | 2015 |
| 7 | | | Boda, Gyaneshwar | 46627065 | IND | 1942 |
| 1 | | WCM | Ivaschenko, Anna | 55675549 | FID | 1934 |
| 8 | | | Grigoryan, Davit S. | 13317768 | ARM | 1862 |
|
|
|
|