Примечание: Чтобы снизить загрузку на сервер из-за ежедневного сканирования всех страниц поисковыми системами типа Google, Yahoo и проч., все ссылки на турниры старше двух месяцев (с даты окончания) отображаются после клика по данной кнопке :
Отобразить дополнительную информацию
Thời gian: 7h15 sáng chủ nhật ngày 19/4/2026. Địa điểm: Trường Đại Học CNTT&TT TN (Đường Z115, Quyết Thắng, Thái Nguyên) Yêu cầu các VĐV có mặt đúng giờ.GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT THÁI NGUYÊN MỞ RỘNG 2026 Bảng 03 (2015 - 2016)Последнее обновление19.04.2026 07:06:28, Автор/Последняя загрузка: HLV Tran Quoc Viet
Стартовый список
| Ном. | Имя | ФЕД. | пол |
| 1 | Cao Đăng Khoa | TNC | |
| 2 | Đặng Minh Nghĩa | TNC | |
| 3 | Đặng Quỳnh Trâm | TNG | w |
| 4 | Dương Ngọc Bích | TTN | w |
| 5 | Hoàng Gia Huy | TNC | |
| 6 | Hoàng Trung Kiên | NKT | |
| 7 | Lê Anh Khôi | CVA | |
| 8 | Lê Hoàng Anh Tuấn | TNC | |
| 9 | Lê Hoàng Ngọc Mai | CBK | w |
| 10 | Lê Ngọc Bảo Duy | TTN | |
| 11 | Lương Hoàng Kiên | NKT | |
| 12 | Ngô Khánh Ngọc | CBK | w |
| 13 | Nguyễn Bá Trường An | TTN | |
| 14 | Nguyễn Bảo Minh | NKT | |
| 15 | Nguyễn Bảo Ngọc | TTN | w |
| 16 | Nguyễn Bùi Trí Thiện | NKT | |
| 17 | Nguyễn Chí Thiện | TNC | |
| 18 | Nguyễn Đình Quân | NKT | |
| 19 | Nguyễn Đức Hoàng | TNC | |
| 20 | Nguyễn Hoài Anh | TTN | w |
| 21 | Nguyễn Hoài Diệp | GTH | w |
| 22 | Nguyễn Hoàng Bách 6 | GTH | |
| 23 | Nguyễn Mạc Nguyên# | GTH | |
| 24 | Nguyễn Minh Khôi 16 | TTN | |
| 25 | Nguyễn Minh Phương | TTN | w |
| 26 | Nguyễn Minh Quang 16 | CVA | |
| 27 | Nguyễn Ngọc Diệp | CVA | w |
| 28 | Nguyễn Nhật Minh## | TTN | w |
| 29 | Nguyễn Nhật Tân | TNC | |
| 30 | Nguyễn Thị Phương Anh* | TTN | w |
| 31 | Phạm Ánh Nguyệt | TNC | w |
| 32 | Phan Thái Hòa | GTH | w |
| 33 | Phí Mai Ngọc Anh | TNG | w |
| 34 | Tô Diễm Hằng | CVA | w |
| 35 | Tô Gia Bảo | TNC | |
| 36 | Trần Anh Khôi | GTH | |
| 37 | Trần Cát Tường | TNC | w |
| 38 | Trần Ngọc Dũng | TDO | |
| 39 | Trần Phong Lâm | TTN | |
| 40 | Trần Quốc Trung | TNC | |
| 41 | Trần Trúc Anh | NKT | w |
| 42 | Triệu Quang Minh | NKT | |
| 43 | Trịnh Bảo Nam | LVE | |
| 44 | Vũ Hữu | TTN | |
| 45 | Vũ Minh Triết | TTN | |
| 46 | Vũ Tuấn Khang | LVE | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|