Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:

HỘI THI THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM HỌC 2025–2026 VÒNG CHUNG KẾT CỜ 10 PHÚT - KHỐI THPT - NỮ

Poslední aktualizace18.04.2026 07:03:15, Creator/Last Upload: RoyalChess

Search for player Hledej

Startovní listina

Čís.JménoFEDKlub/Místo
1Lâm Hà Mai AnhTD379000731-Thpt Thủ Đức
2Lê Trần Linh AnhMCU79000743-Thpt Marie Curie
3Nguyễn Huỳnh Xuân AnhNGK79000716-Thpt Nguyễn Khuyến
4Nguyễn Thùy AnhLQD77000f01-Thpt Chuyên Lê Quý Đôn
5Trần Phạm Ngọc ÁnhDTI74000715-Thpt Dầu Tiếng
6Ngô Diệu ChâuLQD77000f01-Thpt Chuyên Lê Quý Đôn
7Hoàng Ngọc DiệpTHD74000709-Thpt Trịnh Hoài Đức
8Lê Nguyễn Thùy DươngLQD77000f01-Thpt Chuyên Lê Quý Đôn
9Hoàng Hiếu GiangLHP79000f01-Thpt Chuyên Lê Hồng Phong
10Đào Thu HânTDG79000f02-THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa
11Nguyễn Minh HạnhTDG79000f02-THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa
12Lương Nguyễn Quỳnh HươngXMO77000706-Thpt Xuyên Mộc
13Nguyễn Ngọc Mai KhanhPNH79000726-Thpt Phú Nhuận
14Ngô Nhã KỳNT074000710-Thpt Nguyễn Trãi - Bình Dư
15Đặng Thị Kiều LinhTRP79000729-Thpt Trần Phú
16Nguyễn Khánh LinhLQD77000f01-Thpt Chuyên Lê Quý Đôn
17Nguyễn Mai LinhTHD74000709-Thpt Trịnh Hoài Đức
18Nguyễn Vi Thuỳ LinhTPK74000721-Thpt Tân Phước Khánh
19Tôn Trần Trà MyTDN7900004036-Thcs Và Thpt Trần Đại Ng
20Lê Bảo NgọcDAN74000701-Thpt Dĩ An
21Nguyễn Thanh Thanh NgọcPNH79000726-Thpt Phú Nhuận
22Trương Bảo NgọcVOS79000721-Thpt Võ Thị Sáu
23Nguyễn Thanh NhànTTO7400004001-Thpt Lý Thái Tổ
24Nguyễn Trúc Thanh NhiXMO77000706-Thpt Xuyên Mộc
25Đặng Hương Thảo NhưPPH790007c7-Thpt Phong Phú
26Đinh Nguyễn Quỳnh NhưHDA79000764-Thpt Trần Hưng Đạo
27Vương Đỗ Quỳnh NhưTQK77000818-THPT Trần Quang Khải - Bà
28Nguyễn Hồng NhungAMY74000723-Thpt An Mỹ
29Hoàng Lê Mai PhươngMD177000723-Thpt Minh Đạm
30Ngô Hà PhươngAMY74000723-Thpt An Mỹ
31Nguyễn Huỳnh Tú PhươngSAG79000853-Trung Học Thực Hành Sài Gò
32Đồng Thục QuyênDAN74000701-Thpt Dĩ An
33Hồ Mỹ QuyênPNH79000726-Thpt Phú Nhuận
34Ngô Bảo QuyênGDI79000722-Thpt Gia Định
35Vũ Nguyễn Như ThảoCTH77000703-Thpt Châu Thành
36Lê Ngọc Minh ThưPNH79000726-Thpt Phú Nhuận
37Đặng Thu ThủyDTP79000776-PT Năng Khiếu ĐHQG TPHCM
38Nguyễn Ngọc Hương TràHVU74000707-Thpt Chuyên Hùng Vương
39Đặng Thị Thanh TrúcMD177000723-Thpt Minh Đạm
40Huỳnh Nhữ Yến VyNKH74718800-Thcs Và Thpt Nguyễn Khuyến