| Čís. | | Jméno | FED | Klub/Místo |
| 1 | | Lâm Hà Mai Anh | TD3 | 79000731-Thpt Thủ Đức |
| 2 | | Lê Trần Linh Anh | MCU | 79000743-Thpt Marie Curie |
| 3 | | Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | NGK | 79000716-Thpt Nguyễn Khuyến |
| 4 | | Nguyễn Thùy Anh | LQD | 77000f01-Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 5 | | Trần Phạm Ngọc Ánh | DTI | 74000715-Thpt Dầu Tiếng |
| 6 | | Ngô Diệu Châu | LQD | 77000f01-Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 7 | | Hoàng Ngọc Diệp | THD | 74000709-Thpt Trịnh Hoài Đức |
| 8 | | Lê Nguyễn Thùy Dương | LQD | 77000f01-Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 9 | | Hoàng Hiếu Giang | LHP | 79000f01-Thpt Chuyên Lê Hồng Phong |
| 10 | | Đào Thu Hân | TDG | 79000f02-THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
| 11 | | Nguyễn Minh Hạnh | TDG | 79000f02-THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa |
| 12 | | Lương Nguyễn Quỳnh Hương | XMO | 77000706-Thpt Xuyên Mộc |
| 13 | | Nguyễn Ngọc Mai Khanh | PNH | 79000726-Thpt Phú Nhuận |
| 14 | | Ngô Nhã Kỳ | NT0 | 74000710-Thpt Nguyễn Trãi - Bình Dư |
| 15 | | Đặng Thị Kiều Linh | TRP | 79000729-Thpt Trần Phú |
| 16 | | Nguyễn Khánh Linh | LQD | 77000f01-Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 17 | | Nguyễn Mai Linh | THD | 74000709-Thpt Trịnh Hoài Đức |
| 18 | | Nguyễn Vi Thuỳ Linh | TPK | 74000721-Thpt Tân Phước Khánh |
| 19 | | Tôn Trần Trà My | TDN | 7900004036-Thcs Và Thpt Trần Đại Ng |
| 20 | | Lê Bảo Ngọc | DAN | 74000701-Thpt Dĩ An |
| 21 | | Nguyễn Thanh Thanh Ngọc | PNH | 79000726-Thpt Phú Nhuận |
| 22 | | Trương Bảo Ngọc | VOS | 79000721-Thpt Võ Thị Sáu |
| 23 | | Nguyễn Thanh Nhàn | TTO | 7400004001-Thpt Lý Thái Tổ |
| 24 | | Nguyễn Trúc Thanh Nhi | XMO | 77000706-Thpt Xuyên Mộc |
| 25 | | Đặng Hương Thảo Như | PPH | 790007c7-Thpt Phong Phú |
| 26 | | Đinh Nguyễn Quỳnh Như | HDA | 79000764-Thpt Trần Hưng Đạo |
| 27 | | Vương Đỗ Quỳnh Như | TQK | 77000818-THPT Trần Quang Khải - Bà |
| 28 | | Nguyễn Hồng Nhung | AMY | 74000723-Thpt An Mỹ |
| 29 | | Hoàng Lê Mai Phương | MD1 | 77000723-Thpt Minh Đạm |
| 30 | | Ngô Hà Phương | AMY | 74000723-Thpt An Mỹ |
| 31 | | Nguyễn Huỳnh Tú Phương | SAG | 79000853-Trung Học Thực Hành Sài Gò |
| 32 | | Đồng Thục Quyên | DAN | 74000701-Thpt Dĩ An |
| 33 | | Hồ Mỹ Quyên | PNH | 79000726-Thpt Phú Nhuận |
| 34 | | Ngô Bảo Quyên | GDI | 79000722-Thpt Gia Định |
| 35 | | Vũ Nguyễn Như Thảo | CTH | 77000703-Thpt Châu Thành |
| 36 | | Lê Ngọc Minh Thư | PNH | 79000726-Thpt Phú Nhuận |
| 37 | | Đặng Thu Thủy | DTP | 79000776-PT Năng Khiếu ĐHQG TPHCM |
| 38 | | Nguyễn Ngọc Hương Trà | HVU | 74000707-Thpt Chuyên Hùng Vương |
| 39 | | Đặng Thị Thanh Trúc | MD1 | 77000723-Thpt Minh Đạm |
| 40 | | Huỳnh Nhữ Yến Vy | NKH | 74718800-Thcs Và Thpt Nguyễn Khuyến |