| No. | Name | FED | Club/City |
| 1 | Châu Bảo An | LVH | 79764424-Th Lê Văn Thọ |
| 2 | Đinh Nguyên Hải An | NDA | 79774415-Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 3 | Lê Bảo An | BAD | 79773408-Th Bạch Đằng |
| 4 | Lê Trần Gia An | NTM | 79764409-Th Nguyễn Thị Minh Khai |
| 5 | Mai Duy An | LTE | 74724403-Th Lý Thường Kiệt |
| 6 | Nguyễn Lê An | VAN | 79000872-Th, Thcs Và Thpt Việt Anh |
| 7 | Nguyễn Minh An | THB | 79773415-Th Nguyễn Thái Bình |
| 8 | Nguyễn Phúc An | TRD | 79771403-Th Trương Định |
| 9 | Nguyễn Trần Bảo An | NTS | 79770408-Th Nguyễn Thái Sơn |
| 10 | Nguyễn Văn Nhật An | NVI | 79762413-Th Nguyễn Văn Triết |
| 11 | Phan Võ Phúc An | NBG | 79784414-Th Ngã Ba Giồng |
| 12 | Trần Bảo An | DTT | 79778417-Th Đặng Thùy Trâm |
| 13 | Trần Đăng An | PEN | 7977102001-Th Và Thcs Pennschool |
| 14 | Trần Duy An | BTU | 74724418-Th Bùi Thị Xuân |
| 15 | Vũ Đăng An | THI | 79770422-Th Thực Hành Đại Học Sài G |
| 16 | Đinh Hoàng Phúc Ân | HV2 | 79775420-Th Hùng Vương |
| 17 | Lê Hoàng Ân | NQU | 79777408-Th Ngô Quyền |
| 18 | Nguyễn Trường Ân | NXU | 79784421-Th Nhị Xuân |
| 19 | Bùi Tuấn Anh | LHC | 79785427-Th Lại Hùng Cường |
| 20 | Hoàng Đức Anh | HMD | 79776422-Th Hoàng Minh Đạo |
| 21 | Huỳnh Anh | LMX | 79785418-Th Lê Minh Xuân 3 |
| 22 | Lê Hoàng Phú Anh | ACO | 79767411-Th Âu Cơ |
| 23 | Lê Hồng Anh | LU1 | 79769410-Th Lương Thế Vinh 1 |
| 24 | Lê Tuấn Anh | NTB | 79760410-Th Nguyễn Thái Bình |
| 25 | Nguyễn Hoàng Anh | NDU | 79761404-Th Nguyễn Du |
| 26 | Nguyễn Nam Anh | TDO | 79761419-Th Thần Đồng |
| 27 | Nguyễn Ngọc Thiên Anh | VTA | 79786408-Th Nguyễn Văn Tạo |
| 28 | Nguyễn Quang Anh | NDO | 74724412-Th Nhị Đồng |
| 29 | Nguyễn Tuấn Anh | PBI | 79763402-Th Phước Bình |
| 30 | Phạm Hữu Anh | NXU | 79784421-Th Nhị Xuân |
| 31 | Phạm Quốc Anh | MXU | 790007b9-Th, Thcs Và Thpt Mùa Xuân |
| 32 | Phạm Quốc Anh | NTH | 79760409-Th Nguyễn Thái Học |
| 33 | Phan Khải Anh | THI | 79770422-Th Thực Hành Đại Học Sài G |
| 34 | Phan Nguyễn Minh Anh | BSE | 79774404-Th Bàu Sen |
| 35 | Phan Thái Anh | TQC | 79771405-Th Trần Quang Cơ |
| 36 | Trần Đức Anh | THU | 79767413-Th Tân Hương |
| 37 | Trần Nguyễn Hải Anh | NKK | 79784406-Th Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
| 38 | Trịnh Ngọc Quang Anh | SLO | 79768401-Th Sông Lô |
| 39 | Vũ Lê Nam Anh | PHI | 79766s10-Th Phan Huy Ích |
| 40 | Đào Nhật Minh Aron | GOO | 79769404-Th Giồng Ông Tố |
| 41 | Chung Uy Bách | NBK | 79760414-Th Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 42 | Lê Huy Bằng | LUV | 79764414-Th Lương Thế Vinh |
| 43 | Cao Nguyên Bảo | TRD | 79771403-Th Trương Định |
| 44 | Hoàng Quốc Bảo | PHI | 79766s10-Th Phan Huy Ích |
| 45 | Huỳnh Hiểu Bảo | TQO | 79766423-Th Trần Quốc Toản |
| 46 | Nguyễn Gia Bảo | TUC | 7977003002-Th Và Thcs Tây Úc |
| 47 | Nguyễn Gia Bảo | PP2 | 79785431-Th Phong Phú 2 |
| 48 | Nguyễn Hoàng Duy Bảo | NHE | 79000813-Th, Thcs Và Thpt Ngô Thời |
| 49 | Nguyễn Huy Thiên Bảo | NNT | 79776417-Th Nguyễn Nhược Thị |
| 50 | Nguyễn Phạm Gia Bảo | BVN | 79784419-Th Bùi Văn Ngữ |
| 51 | Nguyễn Phạm Gia Bảo | TCI | 79775402-Th Trương Công Định |
| 52 | Nguyễn Trần Minh Bảo | DVN | 79768406-Th Đặng Văn Ngữ |
| 53 | Nguyễn Trí Bảo | PES | 7977402001-Th, Thcs Pennschool |
| 54 | Nguyễn Trương Gia Bảo | CMT | 79766420-Th Cách Mạng Tháng Tám |
| 55 | Tăng Gia Bảo | LQO | 74724411-Th Lê Quý Đôn |
| 56 | Vũ Nguyên Bảo | HHG | 79761403-Th Hà Huy Giáp |
| 57 | Nguyễn Gia Bình | DVN | 79768406-Th Đặng Văn Ngữ |
| 58 | Trần Thanh Bình | DSO | 79760415-Th Đuốc Sống |
| 59 | Hồ Đắc Chính | LVV | 79763419-Th Lê Văn Việt |
| 60 | Hà Lê Nguyên Chương | NHE | 79000813-Th, Thcs Và Thpt Ngô Thời |
| 61 | Nguyễn Minh Công | PBI | 79763402-Th Phước Bình |
| 62 | Lê Minh Cường | VVT | 79761416-Th Võ Văn Tần |
| 63 | Trần Việt Cường | KDO | 79761414-Th Kim Đồng |
| 64 | Lâm Khải Dân | HTA | 79767417-Th Hiệp Tân |
| 65 | Đỗ Hải Đăng | LET | 79774405-Th Lê Văn Tám |
| 66 | Đỗ Nguyễn Hải Đăng | DTO | 79773405-Th Đặng Trần Côn |
| 67 | Dương Minh Đăng | HBP | 79762406-Th Hiệp Bình Phước |
| 68 | Mai Hoàng Minh Đăng | PP2 | 79785431-Th Phong Phú 2 |
| 69 | Ngô Châu Nam Đăng | LT1 | 79760418-Th Lương Thế Vinh |
| 70 | Nguyễn Khánh Đăng | BVN | 79784419-Th Bùi Văn Ngữ |
| 71 | Nguyễn Thiên Đăng | TV1 | 79764402-Th Trần Văn Ơn |
| 72 | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | CUR | 79764411-Th An Hội |
| 73 | Bùi Thành Đạt | DBL | 79767421-Th Đinh Bộ Lĩnh |
| 74 | Lâm Xuân Tiến Đạt | BTU | 74724418-Th Bùi Thị Xuân |
| 75 | Lương Quang Đạt | HV1 | 79774416-Th Hùng Vương |
| 76 | Nguyễn Công Đạt | PBI | 79763402-Th Phước Bình |
| 77 | Nguyễn Đức Trí Đạt | PHT | 79774408-Th Phạm Hồng Thái |
| 78 | Nguyễn Tấn Đạt | HMD | 79776422-Th Hoàng Minh Đạo |
| 79 | Phạm Lê Minh Đạt | RON | 79776402-Th Rạch Ông |
| 80 | Phạm Tuấn Đạt | VVT | 79761416-Th Võ Văn Tần |
| 81 | Trần Minh Đạt | DBA | 79768404-Th Đông Ba |
| 82 | Trịnh Tam Điệp | PT3 | 79763410-Th Phước Thạnh |
| 83 | Lê Nghĩa Đình | CKI | 79768412m-Th Cầu Kiệu |
| 84 | Trần Phạm Phương Định | BTD | 79777413-Th Bình Trị Đông |
| 85 | Lê Nguyễn Huỳnh Đông | RON | 79776402-Th Rạch Ông |
| 86 | Châu Thành Bảo Đức | DST | 79762423-Th Đào Sơn Tây |
| 87 | Hồ Hữu Minh Đức | NHE | 79000813-Th, Thcs Và Thpt Ngô Thời |
| 88 | Mã Minh Đức | NHA | 79768411-Th Trung Nhất |
| 89 | Nguyễn Đoàn Nguyên Đức | BTU | 74724418-Th Bùi Thị Xuân |
| 90 | Phạm Minh Đức | RON | 79776402-Th Rạch Ông |
| 91 | Trần An Đức | TQD | 79770417-Th Trần Quang Diệu |
| 92 | Đỗ Đứcthiện | NDA | 79774415-Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 93 | Lê Đức Dũng | NDO | 74724412-Th Nhị Đồng |
| 94 | Phạm Hoàng Trí Dũng | NVU | 79764405-Th Nguyễn Viết Xuân |
| 95 | Tạ Tiến Dũng | HDU | 79776416-Th Hồng Đức |
| 96 | Trần Thế Dũng | DIA | 74724402-Th Dĩ An |
| 97 | Hồ Huỳnh Thái Dương | TQD | 79770417-Th Trần Quang Diệu |
| 98 | Thái Dương | HOT | 7977702008-Th Hoàng Văn Thụ |
| 99 | Đỗ Anh Duy | VVN | 79775414-Th Võ Văn Tần |
| 100 | Nguyễn Ngọc Khánh Duy | QUA | 79761402-Th Quang Trung |
| 101 | Nguyễn Tâm Duy | ABI | 74724401-Th An Bình |
| 102 | Nguyễn Trúc Khánh Duy | TRQ | 79770420-Th Trương Quyền |
| 103 | Phan Thanh Duy | TTD | 79783435-Th Tân Thạnh Đông |
| 104 | Văn Thành Duy | DST | 79762423-Th Đào Sơn Tây |
| 105 | Nguyễn Trịnh Hoàng Gia | TRQ | 79770420-Th Trương Quyền |
| 106 | Nguyễn Hoàng Giang | LT3 | 79762402-Th Lương Thế Vinh |
| 107 | Đồng Trọng Giáp | BVN | 79784419-Th Bùi Văn Ngữ |
| 108 | Lê Nguyên Giáp | APH | 79776409-Th An Phong |
| 109 | Đặng Hoàng Hải | TVU | 79765420-Th Tầm Vu |
| 110 | Nguyễn Minh Hải | LT1 | 79760418-Th Lương Thế Vinh |
| 111 | Lâm Trí Hào | BSC | 7472402002-Th Và Thcs B.School |
| 112 | Lê Công Hào | TCI | 79775402-Th Trương Công Định |
| 113 | Nguyễn Mạnh Hào | HHT | 79784415-Th Hoàng Hoa Thám |
| 114 | Võ Quốc Hào | LAH | 79777426-Th Lạc Hồng |
| 115 | Võ Trương Gia Hào | TDH | 74724406-Th Tân Đông Hiệp |
| 116 | Phan Minh Hiển | TVA | 79770419-Th Trần Văn Đang |
| 117 | Nguyễn Công Hiếu | NK1 | 74724410-Th Nguyễn Khuyến |
| 118 | Trần Văn Minh Hiếu | NTR | 79761415-Th Nguyễn Trãi |
| 119 | Nguyễn Tiến Hoài | HVI | 79772401-Th Hưng Việt |
| 120 | Hồ Quốc Hoàng | LV1 | 79775412-Th Lê Văn Tám |
| 121 | Lâm Bảo Hoàng | NKH | 79761405-Th Nguyễn Khuyến |
| 122 | Nguyễn Huy Hoàng | NTS | 79770408-Th Nguyễn Thái Sơn |
| 123 | Nguyễn Minh Hoàng | APH | 79776409-Th An Phong |
| 124 | Nguyễn Quốc Huy Hoàng | TNA | 79776415-Th Trần Nguyên Hãn |
| 125 | Nguyễn Thái Hoàng | VTS | 79761423-Th Võ Thị Sáu |
| 126 | Trần Huy Hoàng | LDC | 79768412-Th Lê Đình Chinh |
| 127 | Trần Huy Hoàng | CKI | 79768412m-Th Cầu Kiệu |
| 128 | Trần Phước Hoàng | CLA | 79766409-Th Chi Lăng |
| 129 | Trần Vũ Hoàng | VTS | 79761423-Th Võ Thị Sáu |
| 130 | Hồng Khánh Hưng | BAD | 79773408-Th Bạch Đằng |
| 131 | Lê Nam Hưng | HVC | 79767409-Th Hồ Văn Cường |
| 132 | Lê Phúc Gia Hưng | BAD | 79773408-Th Bạch Đằng |
| 133 | Lê Trần Gia Hưng | BAD | 79773408-Th Bạch Đằng |
| 134 | Mạc Quốc Hưng | THI | 79770422-Th Thực Hành Đại Học Sài G |
| 135 | Nguyễn Đình Gia Hưng | HT1 | 79764404-Th Hanh Thông |
| 136 | Trần Quang Hưng | CMT | 79766420-Th Cách Mạng Tháng Tám |
| 137 | Trần Tuấn Hưng | DMC | 79771407-Th Dương Minh Châu |
| 138 | Trương Quang Hưng | TV1 | 79764402-Th Trần Văn Ơn |
| 139 | Nguyễn Minh Hữu | NTB | 79760410-Th Nguyễn Thái Bình |
| 140 | Bùi Vũ Bảo Huy | NTN | 79784426-Th Nguyễn Thị Nuôi |
| 141 | Đặng Gia Huy | TKI | 79761410-Th Thuận Kiều |
| 142 | Hoàng Quang Huy | DAB | 74724419-Th Dĩ An B |
| 143 | La Trần Gia Huy | BTI | 79775416-Th Bình Tiên |
| 144 | Lê Đặng Gia Huy | TMY | 79783415-Th Thái Mỹ |
| 145 | Lê Đặng Quang Huy | TQH | 79770418-Th Trần Quốc Thảo |
| 146 | Mông Đức Gia Huy | LHC | 79785427-Th Lại Hùng Cường |
| 147 | Nguyễn Anh Huy | MHO | 79784407-Th Mỹ Hòa |
| 148 | Nguyễn Hữu Quang Huy | LBI | 79763401-Th Long Bình |
| 149 | Nguyễn Phạm Gia Huy | HVG | 79769405-Th Huỳnh Văn Ngỡi |
| 150 | Nguyễn Thanh Huy | TNO | 79771402-Th Trần Nhân Tôn |