Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 28.07.2026 08:18:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 373 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1Kenyatta University * ½133444344344540541251,5
2Black Knights Dark Whites * 24555545553454,51290,5
3Anchor Super * 334544534481223
4The Gift of Chess - Spartans2 * 354344545453349,51140
5Karen Chess Club * 445553348,51149
6Knights Chess Academy42 * 14234544528441100,5
7Mombasa Chess Club2 * 2345452742,5996,5
8Great Rift Valley Chess Academy and Club21 * 0204335552439,5905,5
9PMadol Bishops34 * 3144552438934
10NCCG Knights05 * 240213334352435739
11Mavens Strategic Minds13 * 42134352337793,5
12Eastlands Chess Club122½3320 * 35352236,5887,5
13Strathmore University1125 * 353452236,5815,5
14Kenya Defence Forces Chess Club1151 * 33432552137,5781,5
15Safari Knights Chess Club003½1 * 433452127,5631,5
16Elite Chess Academy & Club0½12232 * 122351623,5548,5
17Safari Knights CLG12010 * 4402451425,5525,5
18PMadol Kings10010½312 * 3051422,5517
19Kenya Airforce Chess Club2011½1432 * 151326,5669,5
20Nairobi Chess Club B½0024214 * 2151226533
21Para Chess Club10022202212½ * 4351131,5638
22Black Knights Juniors111½1121133 * 51023558,5
23Knights Chess Academy Cranes2000½11½2121 * 4351023465,5
24Tuala Chess Club11½0½23121420 * 5923493
25MashPark Team A00111221021 * 3614285
26Kisumu Chess Club0000000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)