Kenya National Chess League - Super League A - 2026

Cập nhật ngày: 31.07.2026 17:11:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 355 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122232425 HS1  HS2  HS3 
1Litlife House Chess Club  * 34555555455540621276,5
2Lighthouse Bravo  * 33435555555539591176,5
3Sataranji Africa  * 4444555555537571302,5
4Mavens Warriors * 153555545543656,51198,5
5PMadol Pawns 4 * 1234554545536541181
6Nacha Royals * 444555554436531051
7PMadol Rooks0 * 015555453250,51082
8The Superiors Chess Club 2224 * 5454545531541274,5
9Pioneri Chess Club235 * 54545529491083,5
10Membley Titans A1110 * 34554542845862,5
11Nakuru Chess Club24½2 * 1451535352544,5909,5
12The Gift of Chess - Mully Family01½½ * ½153055552439,5761,5
13Daystar University 0211 * 555552241936
14Eagle Chess Academy001½013 * 1455552134639,5
15Knights Chess Academy Eagles 0011014 * 5551933667,5
16Flying Knights Chess Club 00100½000004000 * 0050551011822,5436
17Membley Titans B 101105 * 4531529517
18Knights Chess Academy Kites 00000½05 * 214551324473,5
19Knights Chess Academy Falcons 000002 * 33111311,5152
20Mavens Royal Masters000014251 * 141022362
21Chessmore Chess Club 1000000010050000404 * 001017,5356
22Knights Chess Academy Hawks 000200122 * 44915158
23Victoria Phonenix00011001010000002000 * 55718,5271,5
24Mavens Chess & Scholastic Centre0½01100100550 * 2615,5281
25Victoria Queens000½00000000000½000003 * 35,591,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)