GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NAMCập nhật ngày: 07.04.2026 06:47:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | DON | | Đồng Nai |
| 2 | Lại, Lý Huynh | 24040002 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | Đào, Cao Khoa | 24040014 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 8 | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | DAN | | Đà Nẵng |
| 9 | Đào, Văn Trọng | 24040017 | QNI | | Quảng Ninh |
| 10 | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | DAN | | Đà Nẵng |
| 11 | Hà, Văn Tiến | 24040003 | DON | | Đồng Nai |
| 12 | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 13 | Võ, Minh Nhất | 23100316 | DON | | Đồng Nai |
| 14 | Vũ, Khánh Hoàng | 24040008 | QNI | | Quảng Ninh |
| 15 | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | HNO | | Hà Nội |
| 16 | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 17 | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | QNI | | Quảng Ninh |
| 18 | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | QNI | | Quảng Ninh |
| 19 | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | DAN | | Đà Nẵng |
| 20 | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | DON | | Đồng Nai |
| 21 | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | DON | | Đồng Nai |
| 22 | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | QNI | | Quảng Ninh |
| 23 | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | DON | | Đồng Nai |
| 24 | Dương, Đình Chung | 24040015 | QNI | | Quảng Ninh |
| 25 | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | DON | | Đồng Nai |
| 26 | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | DON | | Đồng Nai |
| 27 | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 28 | Trương, Đình Vũ | 23100252 | DAN | | Đà Nẵng |
| 29 | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | DAN | | Đà Nẵng |
| 30 | Nguyễn, Anh Đức | 23100321 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 31 | Phan, Thanh Giản | 23100245 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 32 | Trần, Hữu Bình | 24040023 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 33 | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | DAN | | Đà Nẵng |
| 34 | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | BNI | | Bắc Ninh |
| 35 | Nguyễn, Phúc Lợi | 23100247 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 36 | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 37 | Đào, Duy Khánh | 24120117 | QNI | | Quảng Ninh |
| 38 | Đinh, Tú | 24040020 | BNI | | Bắc Ninh |
| 39 | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | DON | | Đồng Nai |
| 40 | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 41 | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | DON | | Đồng Nai |
| 42 | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | | Quảng Ninh |
| 43 | Nguyễn, Văn Tuấn | 23100095 | BNI | | Bắc Ninh |
| 44 | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 45 | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | | Thái Nguyên |
| 46 | Nguyễn, Đức Thịnh | 24110001 | BNI | | Bắc Ninh |
| 47 | Nguyễn, Văn Tới | 24040028 | GLA | | Gia Lai |
| 48 | Phạm, Trung Thành | 23100255 | GLA | | Gia Lai |
| 49 | Bùi, Thanh Tùng | 23100251 | GLA | | Gia Lai |
| 50 | Nguyễn, Ngọc Quân | 23100112 | BNI | | Bắc Ninh |
| 51 | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 52 | Ngô, Châu Quịn Hùng | 25100008 | BNI | | Bắc Ninh |
| 53 | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | TNG | | Thái Nguyên |
| 54 | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | QNI | | Quảng Ninh |
| 55 | Nguyễn, Anh Tú | 23100026 | BNI | | Bắc Ninh |
| 56 | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | HCM | | Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
|
|