Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

European Youth Team Chess Championship 2026 - Girls U18

Cập nhật ngày: 01.08.2026 18:27:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
19UKR
Ukraine75201265,51050,583
22CZE1
Czech Republic 174211058951,573
35GER1
Germany 17412959,5954,563,5
44ROU
Romania7412959950,558
58CZE2
Czech Republic 27412941942,548
67POL
Poland7322844,5848,549,5
73SRB
Serbia73228387,547,549,5
811CRO
Croatia7313747,5749,545
913SLO
Slovenia7232743,57,54741
1012TUR
Turkey7232742,565655,5
1114CZE3
Czech Republic 37232739,57,54841
1210GER3
Germany 37313734748,539
1315ISR1
Israel7232731,574636
146HUN
Hungary72236397,545,532,5
151GER2
Germany 2714263765443,5
1616ISR2
Rishon Le Zion - Nazareth72054115436
1717SVK
Slovakia710620244,52
1818CZE4
Black and White701617147,57

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × MP scored. (EGMSB)