Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

European Youth Team Chess Championship 2026 - Girls U12

Cập nhật ngày: 01.08.2026 18:28:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12GER1
Germany 175111158,59,553,579
29UKR
Ukraine742110679,55676,5
310TUR
Turkey74211046,5947,563
43ROU
Romania725095695363,5
51POL
Poland7412955,595462,5
65SRB
Serbia7331948,58,54551,5
74SLO
Slovenia73319408,54852,5
87GER3
Germany 37142642,5659,547
98HUN
Hungary7304631,574823
1014ISR
Israel721451564018,5
1112SVK
Slovakia7124422,54,54724,5
126GER2
Germany 271244164,549,516
1311CZE1
Czech Republic 17034315,544212
1413CZE2
Czech Republic 27115310,534313

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × MP scored. (EGMSB)