Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

European Youth Team Chess Championship 2026 - Open U18

Cập nhật ngày: 01.08.2026 18:26:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11UKR
Ukraine760112139,519,5110,5191
29TUR
Turkey750210116,51898124
33CZE1
Czech Republic74129118,517,5106,5131,5
46POL
Poland7412910816109,5135
55ISR1
Israel7403811116,5109,5118
62ARM
Armenia74038106,515113,5123
77ROU
Romania73228102,515108,5117,5
811SLO
Slovenia7403878,514,59798
915ISR2
Rishon Le Zion740387816,58583
1012NED
Netherlands740387217,58074
114HUN
Hungary723279114,510698,5
128GER
Germany7313765,512,5102,592,5
1313SRB
Serbia73137561582,550,5
1410AUT
Austria721456912,599,548,5
1514SVK1
Slovakia 1721455213,57929,5
1617CZE2
Šachy Štěpán720543699040
1716SVK2
Slovakia 271153196,590,518,5
1818IRL
Ireland70070112,5960

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × MP scored. (EGMSB)