Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

European Youth Team Chess Championship 2026 - Open U12

Cập nhật ngày: 01.08.2026 18:26:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
17POL
Poland752012131,520,595,5161
25UKR
Ukraine75111111015,5114,5174,5
32SRB
Serbia73319123,517102132,5
49ROU
Romania72509105,515,5105,5134,5
54TUR
Turkey7403810617,59689
61NED
Netherlands72418105,514,5112,5125,5
76GER
Germany7322895179289
812SVK
Slovakia732288215,510099
911ISR1
Israel731378113,5104,585
108CRO1
Croatia 17313778,513,5101,580,5
113HUN
Hungary722368414,591,567,5
1213SLO
Slovenia722365714,579,547,5
1314ISR2
Etude Ramat Gan Chess Club7304647,51289,547
1410CZE
Czech Republic72145771495,555,5
1515CRO2
Croatia 271062195,5967
1616LUX
Luxembourg70070133,5920

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × MP scored. (EGMSB)