Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

- Thi đấu theo hệ Thuỵ Sỹ có tính ELO FIDE
+ Sáng 08g00 – 12g00 : Thi 7 ván cờ nhanh
+ Chiều 14g00 – 17g00: Thi 9 ván cờ chớp & trao giải

- Bảng Master - Challenger : Vô Địch ( Cúp + tiền thưởng + HC )
- Bảng Master - Challenger : Hạng 2-3-4 ( Tiền thưởng + HC )
- Best U8-U10-U12-U14 ( Bảng Master )

**Lưu ý : Nhóm Nữ trao giải nhất nhì ba: 3VĐV/ 6VĐV / 9VĐV

Giải Cờ Vua Tranh Cúp V-Chess TPHCM Năm 2026 - Master Rapid

Cập nhật ngày: 15.03.2026 05:57:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: VChess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Nguyễn Nam Long1902VIE 10b1 2w1 6b1 5w½ 4b0 12w1 8b15,502654
2AFMPhan Hoàng Bách1761VIE 18w1 1b0 14w1 3b1 13w1 4w½ 5b½512643
3Nguyễn Nhất Khương1879VIE 14b0 11w1 9b1 2w0 16b1 5w1 4b1522454
4Trần Minh Hiếu1893VIE 15w1 8b1 5b½ 6w1 1w1 2b½ 3w0532843
5WFMNguyễn Minh Chi1944VIE 13w1 12b1 4w½ 1b½ 8w1 3b0 2w½4,502733
6Đỗ Tiến Quang Minh1862VIE 9w1 14b1 1w0 4b0 11w1 8b½ 13w14,5023,543
7Nguyễn Đức Khải1858VIE 11b0 9w0 17b1 16w0 10b1 15w1 12b1401844
8Vương Tuấn Khoa1780VIE 16b1 4w0 18b1 11w1 5b0 6w½ 1w03,5024,533
9Trần Thành Vinh1684VIE 6b0 7b1 3w0 10w½ 15b0 18b1 16w13,502234
10Huỳnh Khánh Lâm1729VIE 1w0 18b0 15w1 9b½ 7w0 17b1 11w13,502033
11Võ Mai Phương1682VIE 7w1 3b0 12w1 8b0 6b0 16w1 10b03023,534
12ACMNguyễn Trung Quân1794VIE 17w1 5w0 11b0 13b1 14w1 1b0 7w0302333
13Huỳnh Thiên Ân1740VIE 5b0 17w1 16b1 12w0 2b0 14w1 6b0302234
14Nguyễn Vũ Bảo Châu1689VIE 3w1 6w0 2b0 18w1 12b0 13b0 17w13021,533
15Nguyễn Hoàng Bảo Huy1708VIE 4b0 16w0 10b0 17w1 9w1 7b0 18w1301933
16AIMĐặng Phương Nam1645VIE 8w0 15b1 13w0 7b1 3w0 11b0 9b0202224
17Phan Ngọc Bảo Châu1681VIE 12b0 13b0 7w0 15b0 18w1 10w0 14b01119,514
18Trần Trường Khang1496VIE 2b0 10w1 8w0 14b0 17b0 9w0 15b01221,514

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)