Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮPaskutinis atnaujinimas23.03.2026 04:05:22, Autorius/Paskutinis perkėlimas: IA.Truong Duc Chien
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | WGM | Luong, Phuong Hanh | 12401013 | CTH | 2244 | F | Cần Thơ |
| 2 | WGM | Nguyen, Thi Mai Hung | 12401676 | HCM | 2192 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | WGM | Hoang, Thi Bao Tram | 12401102 | HCM | 2139 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | WGM | Nguyen, Thi Thanh An | 12400300 | HCM | 2138 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | WIM | Bach, Ngoc Thuy Duong | 12408956 | HCM | 2090 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | WFM | Ton, Nu Quynh Duong | 12415847 | HCM | 2087 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | WFM | Nguyen, Ha Khanh Linh | 12419982 | TTH | 2053 | F | Thành Phố Huế |
| 8 | WIM | Nguyen, My Hanh An | 12414727 | HCM | 2041 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | | Tong, Thai Hoang An | 12419230 | HCM | 2026 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 10 | WIM | Nguyen, Hong Anh | 12406732 | HCM | 2010 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 11 | WFM | Tran, Thi Kim Loan | 12400360 | HPH | 2010 | F | Hải Phòng |
| 12 | | Le, Thai Nga | 12409006 | TTH | 1983 | F | Thành Phố Huế |
| 13 | WIM | Nguyen, Thien Ngan | 12414816 | HNO | 1973 | F | Hà Nội |
| 14 | WIM | Nguyen, Thanh Thuy Tien | 12400998 | HNO | 1944 | F | Hà Nội |
| 15 | WFM | Luong, Hoang Tu Linh | 12414697 | BNI | 1927 | F | Bắc Ninh |
| 16 | WCM | Dang, Le Xuan Hien | 12420514 | HNO | 1925 | F | Hà Nội |
| 17 | WCM | Nguyen, Ngoc Thuy Trang | 12400688 | DTH | 1921 | F | Đồng Tháp |
| 18 | WCM | Pham, Tran Gia Thu | 12404802 | HCM | 1920 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 19 | WFM | Tran, Le Vy | 12423599 | DAN | 1918 | F | Đà Nẵng |
| 20 | | Nguyen, Anh Bao Thy | 12430420 | NAN | 1911 | F | Nghệ An |
| 21 | WCM | Bui, Thi Ngoc Chi | 12418706 | NBI | 1897 | F | Ninh Bình |
| 22 | WFM | Nguyen, Thi Minh Thu | 12406929 | HNO | 1893 | F | Hà Nội |
| 23 | | Dao, Thien Kim | 12403032 | DTH | 1888 | F | Đồng Tháp |
| 24 | WFM | Nguyen, Tran Ngoc Thuy | 12400661 | DTH | 1853 | F | Đồng Tháp |
| 25 | | Nguyen, Xuan Nhi | 12404012 | CTH | 1852 | F | Cần Thơ |
| 26 | | Nguyen, Thanh Huong | 12438316 | HCM | 1815 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 27 | | Truong, Thanh Van | 12432962 | NAN | 1814 | F | Nghệ An |
| 28 | | Duong, Ngoc Uyen | 12430935 | CTH | 1788 | F | Cần Thơ |
| 29 | WCM | Nguyen, Thi Thuy Quyen | 12408794 | DTH | 1772 | F | Đồng Tháp |
| 30 | | Duong, Ngoc Nga | 12429252 | HCM | 1762 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 31 | | Nguyen, Dinh Tam Anh | 12431214 | DAN | 1757 | F | Đà Nẵng |
| 32 | | Vo, Thi Thuy Tien | 12410667 | CTH | 1736 | F | Cần Thơ |
| 33 | | Nguyen, Thi Phuong Uyen | 12427730 | NAN | 1734 | F | Nghệ An |
| 34 | | Phan, Thi My Huong | 12406511 | CTH | 1726 | F | Cần Thơ |
| 35 | | Nguyen, Thi Phuong Anh | 12433390 | NAN | 1709 | F | Nghệ An |
| 36 | | Le, Dang Bao Ngoc | 12418714 | NBI | 1696 | F | Ninh Bình |
| 37 | | Vu, Thi Yen Chi | 12442305 | HCM | 1684 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 38 | | Nguyen, Hong Ha My | 12427721 | HNO | 1680 | F | Hà Nội |
| 39 | | Truong, Nguyen Thien An | 12432350 | DAN | 1541 | F | Đà Nẵng |
| 40 | | Nguyen, Thanh Lam | 12451517 | TTH | 1521 | F | Thành Phố Huế |
| 41 | | Nguyen, Uyen Nhi | 12469548 | HPH | 1496 | F | Hải Phòng |
| 42 | | Nguyen, Phuong Ly | 12435872 | HPH | 1482 | F | Hải Phòng |
| 43 | | Nguyen, Ha Phuong | 12469521 | HPH | 1479 | F | Hải Phòng |
| 44 | | Truong, Boi Diep | 12452912 | NAN | 0 | F | Nghệ An |
|
|
|
|