GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮÚltima Atualização10.03.2026 06:40:26, Criado por / Última atualização: IA.Truong Duc Chien
| Selecção de torneio | CỜ NHANH: Nam, Nữ, Asean-Nam, Asean-Nữ CỜ CHỚP: Nam, Nữ, Asean Nam, Asean Nữ CỜ SIÊU CHỚP: Nam, Nữ CỜ TIÊU CHUẨN: Nam, Nữ, Asean Nam, Asean Nữ |
| Ligações | Página oficial do organizador, Ligação com calendário de torneios |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio |
| Vista geral de equipa | AGI, BNI, CTH, DAN, DON, DTH, GIG, GLA, HCM, HNO, HPH, KTL, LDO, NAN, NBI, OLC, QDO, QNI, TTH, VLO |
| Visão geral dos grupos | F |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Tabela cruzada após a ronda 1, Lista cruzada por ranking inicial |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1, Rd.2/9 , não emparceirado |
| Classificação após | Rd.1 |
| Os cinco melhores jogadores, Estatísticas totais, estatísicas de medalhas |
| jogos | Há 20 jogos disponíveis para descarregar |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| Nº. | | Nome | ID FIDE | FED | EloI | Gr | Clube/Cidade |
| 1 | WGM | Luong, Phuong Hanh | 12401013 | CTH | 2244 | F | Cần Thơ |
| 2 | WGM | Nguyen, Thi Mai Hung | 12401676 | HCM | 2192 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | WGM | Hoang, Thi Bao Tram | 12401102 | HCM | 2139 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | WGM | Nguyen, Thi Thanh An | 12400300 | HCM | 2138 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | WIM | Bach, Ngoc Thuy Duong | 12408956 | HCM | 2090 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | WFM | Ton, Nu Quynh Duong | 12415847 | HCM | 2087 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | WFM | Nguyen, Ha Khanh Linh | 12419982 | TTH | 2053 | F | Thành Phố Huế |
| 8 | WIM | Nguyen, My Hanh An | 12414727 | HCM | 2041 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | | Tong, Thai Hoang An | 12419230 | HCM | 2026 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 10 | WIM | Nguyen, Hong Anh | 12406732 | HCM | 2010 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 11 | WFM | Tran, Thi Kim Loan | 12400360 | HPH | 2010 | F | Hải Phòng |
| 12 | | Le, Thai Nga | 12409006 | TTH | 1983 | F | Thành Phố Huế |
| 13 | WIM | Nguyen, Thien Ngan | 12414816 | HNO | 1973 | F | Hà Nội |
| 14 | WIM | Nguyen, Thanh Thuy Tien | 12400998 | HNO | 1944 | F | Hà Nội |
| 15 | WFM | Luong, Hoang Tu Linh | 12414697 | BNI | 1927 | F | Bắc Ninh |
| 16 | WCM | Dang, Le Xuan Hien | 12420514 | HNO | 1925 | F | Hà Nội |
| 17 | WCM | Nguyen, Ngoc Thuy Trang | 12400688 | DTH | 1921 | F | Đồng Tháp |
| 18 | WCM | Pham, Tran Gia Thu | 12404802 | HCM | 1920 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 19 | WFM | Tran, Le Vy | 12423599 | DAN | 1918 | F | Đà Nẵng |
| 20 | | Nguyen, Anh Bao Thy | 12430420 | NAN | 1911 | F | Nghệ An |
| 21 | WCM | Bui, Thi Ngoc Chi | 12418706 | NBI | 1897 | F | Ninh Bình |
| 22 | WFM | Nguyen, Thi Minh Thu | 12406929 | HNO | 1893 | F | Hà Nội |
| 23 | | Dao, Thien Kim | 12403032 | DTH | 1888 | F | Đồng Tháp |
| 24 | WFM | Nguyen, Tran Ngoc Thuy | 12400661 | DTH | 1853 | F | Đồng Tháp |
| 25 | | Nguyen, Xuan Nhi | 12404012 | CTH | 1852 | F | Cần Thơ |
| 26 | | Nguyen, Thanh Huong | 12438316 | HCM | 1815 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 27 | | Truong, Thanh Van | 12432962 | NAN | 1814 | F | Nghệ An |
| 28 | | Duong, Ngoc Uyen | 12430935 | CTH | 1788 | F | Cần Thơ |
| 29 | WCM | Nguyen, Thi Thuy Quyen | 12408794 | DTH | 1772 | F | Đồng Tháp |
| 30 | | Duong, Ngoc Nga | 12429252 | HCM | 1762 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 31 | | Nguyen, Dinh Tam Anh | 12431214 | DAN | 1757 | F | Đà Nẵng |
| 32 | | Vo, Thi Thuy Tien | 12410667 | CTH | 1736 | F | Cần Thơ |
| 33 | | Nguyen, Thi Phuong Uyen | 12427730 | NAN | 1734 | F | Nghệ An |
| 34 | | Phan, Thi My Huong | 12406511 | CTH | 1726 | F | Cần Thơ |
| 35 | | Nguyen, Thi Phuong Anh | 12433390 | NAN | 1709 | F | Nghệ An |
| 36 | | Le, Dang Bao Ngoc | 12418714 | NBI | 1696 | F | Ninh Bình |
| 37 | | Vu, Thi Yen Chi | 12442305 | HCM | 1684 | F | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 38 | | Nguyen, Hong Ha My | 12427721 | HNO | 1680 | F | Hà Nội |
| 39 | | Truong, Nguyen Thien An | 12432350 | DAN | 1541 | F | Đà Nẵng |
| 40 | | Nguyen, Thanh Lam | 12451517 | TTH | 1521 | F | Thành Phố Huế |
| 41 | | Nguyen, Uyen Nhi | 12469548 | HPH | 1496 | F | Hải Phòng |
| 42 | | Nguyen, Phuong Ly | 12435872 | HPH | 1482 | F | Hải Phòng |
| 43 | | Nguyen, Ha Phuong | 12469521 | HPH | 1479 | F | Hải Phòng |
| 44 | | Truong, Boi Diep | 12452912 | NAN | 0 | F | Nghệ An |
|
|
|
|