Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAMPaskutinis atnaujinimas23.03.2026 04:48:32, Autorius/Paskutinis perkėlimas: IA.Truong Duc Chien
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | IM | Dau, Khuong Duy | 12424722 | HNO | 2490 | M | Hà Nội |
| 2 | IM | Pham, Tran Gia Phuc | 12415669 | HCM | 2445 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | IM | Banh, Gia Huy | 12424714 | HNO | 2436 | M | Hà Nội |
| 4 | GM | Tran, Tuan Minh | 12401820 | HNO | 2431 | M | Hà Nội |
| 5 | IM | Nguyen, Quoc Hy | 12410853 | HCM | 2422 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | GM | Nguyen, Duc Hoa | 12401358 | QDO | 2393 | M | Quân Đội |
| 7 | IM | Dang, Hoang Son | 12402435 | HCM | 2377 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 8 | GM | Nguyen, Van Huy | 12401064 | HNO | 2366 | M | Hà Nội |
| 9 | FM | Dinh, Nho Kiet | 12424730 | HNO | 2343 | M | Hà Nội |
| 10 | FM | Hoang, Canh Huan | 12400599 | DAN | 2305 | M | Đà Nẵng |
| 11 | FM | Tran, Ngoc Minh Duy | 12416207 | DON | 2305 | M | Đồng Nai |
| 12 | FM | Dang, Anh Minh | 12415472 | HCM | 2238 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 13 | IM | Pham, Chuong | 12401218 | HCM | 2231 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 14 | FM | Dong, Bao Nghia | 12400343 | BNI | 2189 | M | Bắc Ninh |
| 15 | FM | Bui, Trong Hao | 12401609 | HPH | 2181 | M | Hải Phòng |
| 16 | FM | Tran, Dang Minh Quang | 12407925 | HNO | 2174 | M | Hà Nội |
| 17 | FM | Le, Minh Hoang | 12404683 | HCM | 2172 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 18 | CM | Le, Phan Hoang Quan | 12432881 | HCM | 2165 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 19 | CM | Nguyen, Xuan Phuong | 12439975 | HNO | 2144 | M | Hà Nội |
| 20 | CM | Nguyen, Phuoc Tam | 12402109 | CTH | 2131 | M | Cần Thơ |
| 21 | IM | Dao, Minh Nhat | 12412279 | HPH | 2120 | M | Hải Phòng |
| 22 | | Tran, Vo Quoc Bao | 12425184 | HCM | 2113 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 23 | CM | Nguyen, Quang Anh | 12432377 | HNO | 2079 | M | Hà Nội |
| 24 | | Vo, Hoai Thuong | 12402605 | TTH | 2079 | M | Thành Phố Huế |
| 25 | | Nguyen, Tung Quan | 12432067 | LDO | 2070 | M | Lâm Đồng |
| 26 | FM | Nguyen, Hoang Nam | 12402133 | QDO | 2059 | M | Quân Đội |
| 27 | | Nguyen, Hoang Duc | 12403865 | QNI | 2026 | M | Quảng Ninh |
| 28 | CM | Hoang, Tan Vinh | 12436291 | QDO | 2022 | M | Quân Đội |
| 29 | | Nguyen, Truong An Khang | 12427616 | HNO | 2019 | M | Hà Nội |
| 30 | FM | Tran, Ngoc Lan | 12401811 | HNO | 2015 | M | Hà Nội |
| 31 | | Nguyen, Dinh Trung | 12405825 | QDO | 2000 | M | Quân Đội |
| 32 | | Ngo, Thanh Tung | 12429651 | TTH | 1989 | M | Thành Phố Huế |
| 33 | CM | Pham, Xuan Dat | 12401307 | HNO | 1987 | M | Hà Nội |
| 34 | CM | Nguyen, Luong Vu | 12429740 | DAN | 1952 | M | Đà Nẵng |
| 35 | ACM | Bui, Quang Huy | 12431265 | QDO | 1940 | M | Quân Đội |
| 36 | | Doan, Van Duc | 12400335 | QDO | 1931 | M | Quân Đội |
| 37 | | Nguyen, Minh | 12430480 | HNO | 1917 | M | Hà Nội |
| 38 | | Luong, Giang Son | 12408107 | TTH | 1915 | M | Thành Phố Huế |
| 39 | AFM | Tran, Pham Quang Minh | 12433810 | HCM | 1911 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 40 | | Dang, Thai Vu | 12442437 | GIG | 1873 | M | Giga Chess |
| 41 | | Nguyen, Hoang Hiep | 12404624 | HNO | 1867 | M | Hà Nội |
| 42 | | Tran, Tuan Khang | 12443174 | HCM | 1863 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 43 | | Pham, Minh Hieu | 12417726 | DON | 1860 | M | Đồng Nai |
| 44 | | Dam, Quoc Bao | 12423491 | HPH | 1816 | M | Hải Phòng |
| 45 | | Do, Quang Minh | 12417424 | KTL | 1808 | M | Kiện Tướng Tương Lai |
| 46 | | Trinh, Hoang Lam | 12436950 | HNO | 1780 | M | Hà Nội |
| 47 | | Nguyen, Viet Cuong | 12441228 | GIG | 1714 | M | Giga Chess |
| 48 | | Le, Hung Manh | 12473375 | HPH | 1670 | M | Hải Phòng |
| 49 | | Hoang, Gia Bao | 12464775 | NAN | 1644 | M | Nghệ An |
| 50 | | Pham, Duc Minh | 12438561 | HPH | 1620 | M | Hải Phòng |
| 51 | | Nguyen, Quang Minh | 12483010 | NAN | 1596 | M | Nghệ An |
| 52 | | Nguyen, Viet Dung | 12431680 | AGI | 1584 | M | An Giang |
| 53 | | Phan, Dang Anh Hao | 12436968 | TTH | 1575 | M | Thành Phố Huế |
| 54 | | Nguyen, Quang Huy | 12478962 | HCM | 1556 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 55 | | Pham, Xuan An | 12461750 | HNO | 1541 | M | Hà Nội |
| 56 | | Nguyen, Bao Nam | 12441708 | HNO | 1540 | M | Hà Nội |
| 57 | | Nguyen, Thuy Anh | 12431761 | HPH | 1527 | M | Hải Phòng |
| 58 | | Le, Minh Quang | 12448443 | DON | 0 | M | Đồng Nai |
|
|
|
|