GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAMCập nhật ngày: 11.03.2026 06:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
| Giải/ Nội dung | CỜ NHANH: Nam, Nữ, Asean-Nam, Asean-Nữ CỜ CHỚP: Nam, Nữ, Asean Nam, Asean Nữ CỜ SIÊU CHỚP: Nam, Nữ CỜ TIÊU CHUẨN: Nam, Nữ, Asean Nam, Asean Nữ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DAN, DON, DTH, GIG, GLA, HCM, HNO, HPH, KTL, LDO, NAN, NBI, OLC, QDO, QNI, TTH, VLO |
| Xem theo nhóm | M |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 28 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | IM | Dau, Khuong Duy | 12424722 | HNO | 2490 | M | Hà Nội |
| 2 | IM | Pham, Tran Gia Phuc | 12415669 | HCM | 2445 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | IM | Banh, Gia Huy | 12424714 | HNO | 2436 | M | Hà Nội |
| 4 | GM | Tran, Tuan Minh | 12401820 | HNO | 2431 | M | Hà Nội |
| 5 | IM | Nguyen, Quoc Hy | 12410853 | HCM | 2422 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | GM | Nguyen, Duc Hoa | 12401358 | QDO | 2393 | M | Quân Đội |
| 7 | IM | Dang, Hoang Son | 12402435 | HCM | 2377 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 8 | GM | Nguyen, Van Huy | 12401064 | HNO | 2366 | M | Hà Nội |
| 9 | FM | Dinh, Nho Kiet | 12424730 | HNO | 2343 | M | Hà Nội |
| 10 | FM | Hoang, Canh Huan | 12400599 | DAN | 2305 | M | Đà Nẵng |
| 11 | FM | Tran, Ngoc Minh Duy | 12416207 | DON | 2305 | M | Đồng Nai |
| 12 | FM | Dang, Anh Minh | 12415472 | HCM | 2238 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 13 | IM | Pham, Chuong | 12401218 | HCM | 2231 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 14 | FM | Dong, Bao Nghia | 12400343 | BNI | 2189 | M | Bắc Ninh |
| 15 | FM | Bui, Trong Hao | 12401609 | HPH | 2181 | M | Hải Phòng |
| 16 | FM | Tran, Dang Minh Quang | 12407925 | HNO | 2174 | M | Hà Nội |
| 17 | FM | Le, Minh Hoang | 12404683 | HCM | 2172 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 18 | CM | Le, Phan Hoang Quan | 12432881 | HCM | 2165 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 19 | CM | Nguyen, Xuan Phuong | 12439975 | HNO | 2144 | M | Hà Nội |
| 20 | CM | Nguyen, Phuoc Tam | 12402109 | CTH | 2131 | M | Cần Thơ |
| 21 | IM | Dao, Minh Nhat | 12412279 | HPH | 2120 | M | Hải Phòng |
| 22 | | Tran, Vo Quoc Bao | 12425184 | HCM | 2113 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 23 | CM | Nguyen, Quang Anh | 12432377 | HNO | 2079 | M | Hà Nội |
| 24 | | Vo, Hoai Thuong | 12402605 | TTH | 2079 | M | Thành Phố Huế |
| 25 | | Nguyen, Tung Quan | 12432067 | LDO | 2070 | M | Lâm Đồng |
| 26 | FM | Nguyen, Hoang Nam | 12402133 | QDO | 2059 | M | Quân Đội |
| 27 | | Nguyen, Hoang Duc | 12403865 | QNI | 2026 | M | Quảng Ninh |
| 28 | CM | Hoang, Tan Vinh | 12436291 | QDO | 2022 | M | Quân Đội |
| 29 | | Nguyen, Truong An Khang | 12427616 | HNO | 2019 | M | Hà Nội |
| 30 | FM | Tran, Ngoc Lan | 12401811 | HNO | 2015 | M | Hà Nội |
| 31 | | Nguyen, Dinh Trung | 12405825 | QDO | 2000 | M | Quân Đội |
| 32 | | Ngo, Thanh Tung | 12429651 | TTH | 1989 | M | Thành Phố Huế |
| 33 | CM | Pham, Xuan Dat | 12401307 | HNO | 1987 | M | Hà Nội |
| 34 | CM | Nguyen, Luong Vu | 12429740 | DAN | 1952 | M | Đà Nẵng |
| 35 | ACM | Bui, Quang Huy | 12431265 | QDO | 1940 | M | Quân Đội |
| 36 | | Doan, Van Duc | 12400335 | QDO | 1931 | M | Quân Đội |
| 37 | | Nguyen, Minh | 12430480 | HNO | 1917 | M | Hà Nội |
| 38 | | Luong, Giang Son | 12408107 | TTH | 1915 | M | Thành Phố Huế |
| 39 | AFM | Tran, Pham Quang Minh | 12433810 | HCM | 1911 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 40 | | Dang, Thai Vu | 12442437 | GIG | 1873 | M | Giga Chess |
| 41 | | Nguyen, Hoang Hiep | 12404624 | HNO | 1867 | M | Hà Nội |
| 42 | | Tran, Tuan Khang | 12443174 | HCM | 1863 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 43 | | Pham, Minh Hieu | 12417726 | DON | 1860 | M | Đồng Nai |
| 44 | | Dam, Quoc Bao | 12423491 | HPH | 1816 | M | Hải Phòng |
| 45 | | Do, Quang Minh | 12417424 | KTL | 1808 | M | Kiện Tướng Tương Lai |
| 46 | | Trinh, Hoang Lam | 12436950 | HNO | 1780 | M | Hà Nội |
| 47 | | Nguyen, Viet Cuong | 12441228 | GIG | 1714 | M | Giga Chess |
| 48 | | Le, Hung Manh | 12473375 | HPH | 1670 | M | Hải Phòng |
| 49 | | Hoang, Gia Bao | 12464775 | NAN | 1644 | M | Nghệ An |
| 50 | | Pham, Duc Minh | 12438561 | HPH | 1620 | M | Hải Phòng |
| 51 | | Nguyen, Quang Minh | 12483010 | NAN | 1596 | M | Nghệ An |
| 52 | | Nguyen, Viet Dung | 12431680 | AGI | 1584 | M | An Giang |
| 53 | | Phan, Dang Anh Hao | 12436968 | TTH | 1575 | M | Thành Phố Huế |
| 54 | | Nguyen, Quang Huy | 12478962 | HCM | 1556 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 55 | | Pham, Xuan An | 12461750 | HNO | 1541 | M | Hà Nội |
| 56 | | Nguyen, Bao Nam | 12441708 | HNO | 1540 | M | Hà Nội |
| 57 | | Nguyen, Thuy Anh | 12431761 | HPH | 1527 | M | Hải Phòng |
| 58 | | Le, Minh Quang | 12448443 | DON | 0 | M | Đồng Nai |
|
|
|
|