Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nam khối 10Posledná aktualizácia 12.03.2026 09:02:18, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Štartová listina
| č. | T | Meno | FED | Klub |
| 1 | | Bùi Vĩnh Quốc Thắng | HNH | Thpt Huỳnh Ngọc Huệ |
| 2 | | Cao Khôi Nguyên | PHI | Thpt Thái Phiên |
| 3 | | Châu Ngọc Huy | NKH | Thcs&thpt Nguyễn Khuyến |
| 4 | | Châu Vũ Anh Tú | TKH | Thpt Thanh Khê |
| 5 | | Đặng Gia Bảo | SKY | Thpt Skyline |
| 6 | | Đặng Văn Mến | NTB | Thpt Nguyễn Thái Bình |
| 7 | | Đinh Hoàng Duy | TQC | Thpt Trần Quý Cáp |
| 8 | | Đinh Hữu Gia Huy | QSO | Thpt Quế Sơn |
| 9 | | Đinh Thanh Khang | LTT | Thpt Chuyên Lê Thánh Tông |
| 10 | | Đỗ Hoàn Minh Đức | LTK | Thpt Lương Thúc Kỳ |
| 11 | | Đoàn Anh Vũ | HDI | Thpt Hoàng Diệu |
| 12 | | Dương Nguyễn Quốc Bảo | VNG | Thpt Võ Nguyên Giáp |
| 13 | | Hà Ngọc Đăng | NTR | Thpt Nguyễn Trãi |
| 14 | | Hồ Thanh An | TPT | Thpt Thái Phiên - Thăng Bình |
| 15 | | Hoàng Minh Khang | SNA | Thpt Sào Nam |
| 16 | | Hoàng Phạm Hữu Phúc | QSO | Thpt Quế Sơn |
| 17 | | Huỳnh Công Thành Nhân | LTK | Thpt Lương Thúc Kỳ |
| 18 | | Huỳnh Nguyễn Mạnh Quân | NHI | Thpt Nguyễn Hiền |
| 19 | | Huỳnh Nhật Long | NHS | Thpt Ngũ Hành Sơn |
| 20 | | Huỳnh Tấn Phú | SNA | Thpt Sào Nam |
| 21 | | Lê Đình Minh Quân | NHS | Thpt Ngũ Hành Sơn |
| 22 | | Lê Hoàng Bảo Khang | THD | Thpt Trần Hưng Đạo |
| 23 | | Lê Thanh Hưng | NQU | Thpt Ngô Quyền |
| 24 | | Lê Tự Trình | HHT | Thpt Hoàng Hoa Thám |
| 25 | | Lê Viết Sang | NQU | Thpt Ngô Quyền |
| 26 | | Lê Vĩnh Khánh Minh | NVT | Thpt Nguyễn Văn Thoại |
| 27 | | Lương Gia Phúc | NUI | Thpt Núi Thành |
| 28 | | Lương Minh Đức | NBK | Thpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 29 | | Ngô Bảo Lâm | HVA | Thpt Hòa Vang |
| 30 | | Ngô Tiến Nhật | TLA | Thpt Tiểu La |
| 31 | | Nguyễn Cao Cường | NTR | Thpt Nguyễn Trãi |
| 32 | | Nguyễn Đắc Phi Hùng | HDI | Thpt Hoàng Diệu |
| 33 | | Nguyễn Đăng Khoa | STR | Thpt Sơn Trà |
| 34 | | Nguyễn Duy An | DXU | Thpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên |
| 35 | | Nguyễn Hoàng Tiến | HNH | Thpt Huỳnh Ngọc Huệ |
| 36 | | Nguyễn Hữu Hoàng Vũ | STR | Thpt Sơn Trà |
| 37 | | Nguyễn Hữu Trường An | NHI | Thpt Nguyễn Hiền |
| 38 | | Nguyễn Lê Tuấn Anh | VNG | Thpt Võ Nguyên Giáp |
| 39 | | Nguyễn Minh Hiếu | PCT | Thpt Phan Châu Trinh |
| 40 | | Nguyễn Như Đăng Khoa | CLE | Thpt Cẩm Lệ |
| 41 | | Nguyễn Phú Trọng | HVO | Th, Thcs, Thpt Hy Vọng |
| 42 | | Nguyễn Tấn Kỳ | PHI | Thpt Thái Phiên |
| 43 | | Nguyễn Thành Vũ | TPH | Thpt Trần Phú |
| 44 | | Nguyễn Tiến Bảo Khánh | VCC | Thpt Võ Chí Công |
| 45 | | Nguyễn Văn Minh Khánh | DXU | Thpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên |
| 46 | | Nguyễn Văn Quốc Bảo | TTT | Thpt Tôn Thất Tùng |
| 47 | | Nguyễn Vũ Khang | NVT | Thpt Nguyễn Văn Thoại |
| 48 | | Phạm Huy Khánh | LQD | Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 49 | | Phạm Quốc Bảo | TVD | Thpt Trần Văn Dư |
| 50 | | Phạm Tùng Nguyên | NKH | Thcs&thpt Nguyễn Khuyến |
| 51 | | Phan Công Quý | LQD | Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 52 | | Phan Hoàng Anh | TPH | Thpt Trần Phú |
| 53 | | Phan Nguyễn Huy Hoàng | CLE | Thpt Cẩm Lệ |
| 54 | | Phan Văn Hiếu | NTH | Thpt Nguyễn Thượng Hiền |
| 55 | | Tôn Thất Nguyễn Hoàng | NTH | Thpt Nguyễn Thượng Hiền |
| 56 | | Trần An Nhiên | TTT | Thpt Tôn Thất Tùng |
| 57 | | Trần Anh Kiệt | HHT | Thpt Hoàng Hoa Thám |
| 58 | | Trần Đoàn Văn Vũ | TLA | Thpt Tiểu La |
| 59 | | Trần Lê Phúc Hiếu | TQC | Thpt Trần Quý Cáp |
| 60 | | Trần Mai Đăng Bảo | PCT | Thpt Phan Châu Trinh |
| 61 | | Trần Quang Khải | LTT | Thpt Chuyên Lê Thánh Tông |
| 62 | | Trần Trường Sơn | NBK | Thpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 63 | | Võ Bá Thông | HVO | Th, Thcs, Thpt Hy Vọng |
| 64 | | Võ Công Trường | TVD | Thpt Trần Văn Dư |
| 65 | | Võ Lê Trường Long | SKY | Thpt Skyline |
| 66 | | Vũ Thành Đạt | HVA | Thpt Hòa Vang |
|
|
|
|
|
|
|
|
|