2026 ZIMBABWE NATIONAL CHESS CHAMPIONSHIPS LADIES SECTION Cập nhật ngày: 11.03.2026 08:35:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zimbabwe Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open Section, Ladies Section |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 5 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 7 | | Tanaka, Dziyanyi | 11016191 | ZIM | 1941 |
| 2 | WFM | Shaba, Linda Dalitso | 11001631 | ZIM | 1926 |
| 8 | WCM | Charinda, Kudzanayi | 11000538 | ZIM | 1907 |
| 6 | | Makwena, Christine | 11003391 | ZIM | 1882 |
| 9 | | Nomalungelo, Mathe | 11001178 | ZIM | 1789 |
| 3 | | Ndou, Tatenda | 11008806 | ZIM | 1738 |
| 1 | | Grace, Zvarebwa | 11014040 | ZIM | 1677 |
| 10 | | Amos, Blessing | 11011602 | ZIM | 1666 |
| 5 | | Carol, Ndlovu | 11011661 | ZIM | 1659 |
| 4 | | Makwiranzou, Tehillah | 11029153 | ZIM | 1581 |
|
|
|
|