TORNEO NACIONAL SUB-20 Clasificatorio al Panamericano de Ajedrez 2026 Absoluto Cập nhật ngày: 09.03.2026 02:59:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: BOLIVIAN FEDERATION OF CHESS
| Giải/ Nội dung | sub 20 abs, sub 20 fem |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 38 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | IM | Ticona Rocabado, Licael Roderick | 3319113 | BOL | 2399 | U18 | Santa Cruz |
| 2 | | CM | Mayta Aiza, Maveric | 3307336 | BOL | 2200 | U20 | La Paz |
| 3 | | | Villca Pereira, Rafael | 3314251 | BOL | 1979 | U20 | Oruro |
| 4 | | | Achocalla Huaipara, Pavel Andres | 3332233 | BOL | 1905 | U20 | Cochabamba |
| 5 | | | Ruiz Achacollo, Jose Damir | 3353311 | BOL | 1665 | U10 | Oruro |
| 6 | | | Condori Rodriguez, Asael | 3320200 | BOL | 1565 | U18 | Oruro |
| 7 | | | Ruiz Achacollo, Abner Thiago | 3360555 | BOL | 1495 | U10 | Oruro |
| 8 | | | Arias Alarcon, Leoncio Santiago | 3369714 | BOL | 1471 | U16 | Oruro |
| 9 | | | Acapa Cruz, Carlos Fernando | 3353176 | BOL | 1463 | U12 | Oruro |
| 10 | | | Argote Nunez, Eduardo Erick | 3348342 | BOL | 1458 | U10 | Oruro |
| 11 | | | Choque Rodriguez, Deyvid Jose | 3371840 | BOL | 0 | U12 | Oruro |
| 12 | | | Mamani Merida, Juan Pablo | 3339530 | BOL | 0 | U20 | Oruro |
| 13 | | | Rojas Lenis, Gabriel | | BOL | 0 | U20 | Oruro |
|
|
|
|