LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 06/3: + 8h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2,3,4 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 5,6,7,8 - Ngày 07 tháng 3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 08 tháng 3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 8 + 16h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải Cờ Vua ĐH TDTT thành phố Đà Nẵng lần thứ X năm 2026 - Cờ TC Bảng NamDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 08.03.2026 09:17:29, Ersteller/Letzter Upload: Cờ Vua Miền Trung
Startrangliste
| Nr. | | Name | Land | Verein/Ort |
| 1 | | Bùi Ngô Quốc Bảo | NTH | Xã Núi Thành |
| 2 | | Châu Tuấn Kiệt | NTH | Xã Núi Thành |
| 3 | | Chế Lê Thanh Sơn | HVA | Xã Hòa Vang |
| 4 | | Dương Lê Đăng Khoa | HAD | Phường Hội An Đông |
| 5 | | Dương Ý Thiên | THA | Xã Thăng An |
| 6 | | Đào Thanh Thịnh | HAT | Phường Hội An Tây |
| 7 | | Đặng Hoàng MInh | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 8 | | Đặng Minh Vũ | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 9 | | Đinh Bảo Nhân | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 10 | | Đinh Gia Bảo | BNA | Xã Bà Nà |
| 11 | | Đinh Gia Hưng | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 12 | | Đinh Văn Bách | BNA | Xã Bà Nà |
| 13 | | Đinh Văn Chương | BNA | Xã Bà Nà |
| 14 | | Đoàn Vạn Hiếu | BNA | Xã Bà Nà |
| 15 | | Đỗ Hùng Sơn | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 16 | | Đỗ Hữu Phúc | PNI | Xã Phú Ninh |
| 17 | | Đỗ Quốc Toàn | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 18 | | Hoàng Ngọc Phúc | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 19 | | Hồ Duy Nguyên | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 20 | | Hồ Hoàng Thiên | HAD | Phường Hội An Đông |
| 21 | | Hồ Viết Sỹ | SCH | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 22 | | Huỳnh Hoàng Anh | AHA | Phường An Hải |
| 23 | | Lâm Gia Hưng | HVA | Xã Hòa Vang |
| 24 | | Lê Bảo Nam | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 25 | | Lê Bùi Minh Khang | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 26 | | Lê Chí Thành | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 27 | | Lê Minh Triết | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 28 | | Lê Nguyên Khang | HAD | Phường Hội An Đông |
| 29 | | Lê Phước An | HAT | Phường Hội An Tây |
| 30 | | Lê Phước Hùng | HAT | Phường Hội An Tây |
| 31 | | Lê Quốc Lâm | NTH | Xã Núi Thành |
| 32 | | Lê Sỹ Nguyên | HAT | Phường Hội An Tây |
| 33 | | Lê Tấn Trọng | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 34 | | Lê Thanh Hải | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 35 | | Lê Trọng Hiếu | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 36 | | Lương Minh Tín | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 37 | | Mai Thanh An | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 38 | | Nguyễn Bình Nam | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 39 | | Nguyễn Dương Bảo Kha | TKH | Phường Thanh Khê |
| 40 | | Nguyễn Đ. Đăng Khôi | DBA | Phường Điện Bàn |
| 41 | | Nguyễn Đắc Dương | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 42 | | Nguyễn Đoàn Hòa Khang | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 43 | | Nguyễn Đức Minh Huy | HTI | Xã Hòa Tiến |
| 44 | | Nguyễn Gia Bảo | HTI | Xã Hòa Tiến |
| 45 | | Nguyễn H. Nhật Huy | DBA | Phường Điện Bàn |
| 46 | | Nguyễn H. Tuấn Anh | DBA | Phường Điện Bàn |
| 47 | | Nguyễn Hải Bình | STR | Phường Sơn Trà |
| 48 | | Nguyễn Hải Đăng | AKH | Phường An Khê |
| 49 | | Nguyễn Hoàng Minh | AKH | Phường An Khê |
| 50 | | Nguyễn Hữu An | HCH | Phường Hải Châu |
| 51 | | Nguyễn Lê Thiên Phú | THA | Xã Thăng An |
| 52 | | Nguyễn Lê Thiên Phúc | HCU | Phường Hòa Cường |
| 53 | | Nguyễn Mai Bảo Ân | HVA | Xã Hòa Vang |
| 54 | | Nguyễn Nhật Nam | THO | Xã Tây Hồ |
| 55 | | Nguyễn Phước Quý Ân | HCH | Phường Hải Châu |
| 56 | | Nguyễn Phước Tân Phong | HTI | Xã Hòa Tiến |
| 57 | | Nguyễn Quốc Cường | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 58 | | Nguyễn Quốc Kiệt | AHA | Phường An Hải |
| 59 | | Nguyễn Tấn Duy | SCH | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 60 | | Nguyễn Tiến Duật | THB | Xã Thăng Bình |
| 61 | | Nguyễn Tường Nhật Nam | NTH | Xã Núi Thành |
| 62 | | Nguyễn Thiên Huy | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 63 | | Nguyễn Trần Anh Vũ | DBA | Phường Điện Bàn |
| 64 | | Nguyễn Trần Nhật Ánh | THA | Xã Thăng An |
| 65 | | Nguyễn Trần Trung Kiên | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 66 | | Nguyễn Văn Anh Khoa | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 67 | | Nguyễn Văn Danh | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 68 | | Nguyễn Văn Hoàng Hiếu | HTI | Xã Hòa Tiến |
| 69 | | Phạm Đăng Khoa | VAN | Xã Việt An |
| 70 | | Phạm Hữu Quốc Vinh | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 71 | | Phạm Lê Công Huy | THO | Xã Tây Hồ |
| 72 | | Phạm Mạnh Quân | TAM | Xã Tam Hải |
| 73 | | Phạm Minh Nhật | AHA | Phường An Hải |
| 74 | | Phạm Nam Hải | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 75 | | Phạm Ngọc Tùng Minh | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 76 | | Phạm Nguyễn Hùng Phi | SCH | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 77 | | Phạm Quang Anh Huy | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 78 | | Phạm Tâm Long | AHA | Phường An Hải |
| 79 | | Phan Đức Minh | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 80 | | Phan Minh Huy | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 81 | | Phan Nguyễn Anh Quân | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 82 | | Phan Nguyễn Thiên An | SCH | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 83 | | Phan Trần Nhất Nguyên | AKH | Phường An Khê |
| 84 | | Phan Văn Bảo Hòa | THA | Xã Thăng An |
| 85 | | Phan Việt Khuê | STR | Phường Sơn Trà |
| 86 | | Phùng Minh Hy | THB | Xã Thăng Bình |
| 87 | | Phùng Văn Tấn Điền | TKH | Phường Thanh Khê |
| 88 | | Tô Hoàng Hải | STR | Phường Sơn Trà |
| 89 | | Thân Bảo Nguyên Trường | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 90 | | Trần Anh Trí | HCH | Phường Hải Châu |
| 91 | | Trần Bảo Duy | STR | Phường Sơn Trà |
| 92 | | Trần Công Đạt | HCU | Phường Hòa Cường |
| 93 | | Trần Duy Khương | THO | Xã Tây Hồ |
| 94 | | Trần Đình Nguyên | VAN | Xã Việt An |
| 95 | | Trần Hoàng Phúc | VAN | Xã Việt An |
| 96 | | Trần Minh Bảo | TKH | Phường Thanh Khê |
| 97 | | Trần Minh Trí | HAD | Phường Hội An Đông |
| 98 | | Trần Nguyên Hưng | HCU | Phường Hòa Cường |
| 99 | | Trần Nguyễn Phúc Nguyên | THB | Xã Thăng Bình |
| 100 | | Trần Nguyễn Tấn Phong | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 101 | | Trần Văn Bình | VAN | Xã Việt An |
| 102 | | Trương Quốc Đại Việt | HCH | Phường Hải Châu |
| 103 | | Trương Vũ Gia Tuyến | PNI | Xã Phú Ninh |
| 104 | | Võ Dương Hải Đăng | THO | Xã Tây Hồ |
| 105 | | Võ Đức Minh | AKH | Phường An Khê |
| 106 | | Võ Minh Khang | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 107 | | Võ Minh Nhân | TKH | Phường Thanh Khê |
| 108 | | Võ Nguyên Khang | THB | Xã Thăng Bình |
| 109 | | Võ Trần Quốc Việt | PNI | Xã Phú Ninh |
| 110 | | Vũ Tấn Quốc | PNI | Xã Phú Ninh |
| 111 | | Vũ Tuấn Minh | HCU | Phường Hòa Cường |
| 112 | | Vương Gia Trọng | HXU | Phường Hòa Xuân |
|
|
|
|
|
|
|
|
|