GỈAI CỜ VUA XUÂN BÍNH NGỌ TỈNH PHÚ THỌ 2026(U8) |
Last update 04.03.2026 02:22:44, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Tournament selection | U07, U08, U09, U11, U15 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | VIE |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | Name | FideID | FED | sex | Gr | Club/City |
| 1 | Châu, Tú Uyên | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 2 | Đặng, Trung Kiên | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 3 | Đào, Hoa Đông Quân | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 4 | Đỗ, Đăng Trường | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 5 | Đỗ, Trọng Khang | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 6 | Hoàng, Bách | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 7 | Ngô, Quang Khải | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 8 | Nguyễn, Hiểu Minh | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 9 | Nguyễn, Minh Đức | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 10 | Nguyễn, Quang Bách | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 11 | Nguyễn, Tuấn Khôi | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 12 | Phạm, Vũ Hải Đăng | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 13 | Phan, Minh Hưng | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 14 | Trần, Quang Hải | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 15 | Trần, Tuấn Khang | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 16 | Vũ, Đăng Khoa | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
| 17 | Vũ, Hoàng Minh | | VIE | | | Clb Phú Thọ Chess |
|
|
|
|