1. deild 1985-86 Cập nhật ngày: 24.02.2026 21:28:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen
| Giải/ Nội dung | 1. deild 1979-80, 1. deild 1980-81, 1. deild 1981-82, 1. deild 1982-83, 1. deild 1983-84, 1. deild 1984-85, 1. deild 1985-86, 1. deild 1986-87, 1. deild 1987-88, 1. deild 1988-89 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Số ván | Đã có 5 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 |
| 1 | Talvfelagið Streymur | * | * | 3 | 3 | 3 | 2 | 2½ | ½ | 2 | 3 | 3½ | 1 | 23,5 | 14 |
| 2 | Havnar Telvingarfelag | 1 | 1 | * | * | 2½ | 2½ | 3½ | 2 | 2½ | 2½ | 2½ | 3 | 23 | 15 |
| 3 | Gøtu Talvfelag | 1 | 2 | 1½ | 1½ | * | * | 2 | 2½ | 2½ | 3½ | 2 | 3 | 21,5 | 11 |
| 4 | Klaksvíkar Talvfelag | 1½ | 3½ | ½ | 2 | 2 | 1½ | * | * | 3 | 1½ | 3 | 2 | 20,5 | 9 |
| 5 | Tofta Talvfelag | 2 | 1 | 1½ | 1½ | 1½ | ½ | 1 | 2½ | * | * | 2½ | 4 | 18 | 7 |
| 6 | Vestmanna Talvfelag | ½ | 3 | 1½ | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1½ | 0 | * | * | 13,5 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|