Somogy Kupa 2026 Sakk Csapatbajnokság

Ban Tổ chứcSomogy Megyei Sakkszövetség Misetáné Dr. Burján Anita 704628
Liên đoànHungary ( HUN )
Tổng trọng tàiSzijártó Attila NA 729230
Phó Tổng Trọng tàiDr. Miseta Nóra NA 758710
Thời gian kiểm tra (Standard)60'+30"
Địa điểmSiófok, Balatonberény, Kaposújlak, Balatonlelle
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID467092
Ngày2026/02/28 đến 2026/03/28
Rating trung bình / Average age1677 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 09.03.2026 12:50:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: szijartoa

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBalatonberény, Balatonszemes, Bástya, Donner, Marcali II., Sió-Sakk Black, Sió-Sakk White
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 30 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội1234567 HS1  HS2  HS3 
1
Sió-Sakk White * 7415,550
2
Kaposvári Bástya SE * 51220
3
Balatonberény SE1 * 711,520
4
Marcali VSZSE II.3 * 310,520
5
Donner-Császérrét Érték Egyesület5 * 9,540
6
Sió-Sakk Black4 * 4820
7
Balatonszemesi SE14 * 510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)