Somogy Kupa 2026 Sakk Csapatbajnokság|
Cập nhật ngày: 09.03.2026 12:50:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: szijartoa
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | Balatonberény, Balatonszemes, Bástya, Donner, Marcali II., Sió-Sakk Black, Sió-Sakk White |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 30 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Sió-Sakk White | * | 4½ | 7 | | | 4 | | 15,5 | 5 | 0 |
| 2 | | Kaposvári Bástya SE | 3½ | * | | 5 | 3½ | | | 12 | 2 | 0 |
| 3 | | Balatonberény SE | 1 | | * | 3½ | | | 7 | 11,5 | 2 | 0 |
| 4 | | Marcali VSZSE II. | | 3 | 4½ | * | 3 | | | 10,5 | 2 | 0 |
| 5 | | Donner-Császérrét Érték Egyesület | | 4½ | | 5 | * | | | 9,5 | 4 | 0 |
| 6 | | Sió-Sakk Black | 4 | | | | | * | 4 | 8 | 2 | 0 |
| 7 | | Balatonszemesi SE | | | 1 | | | 4 | * | 5 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
|
|
|
|