Malta Junior Chess Championships 2026 - U20Cập nhật ngày: 08.03.2026 21:37:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U20, U12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, WhatsApp U20, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 14 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | RtQT | Phái | Loại |
| 1 | CM | Portelli, Matthew | MLT | 2235 | | U16 |
| 2 | CM | Mizzi, Jack | MLT | 2202 | | U20 |
| 3 | | Kosik, Vince | MLT | 1893 | | U20 |
| 4 | | Refalo, John | MLT | 1744 | | U14 |
| 5 | | Wang, Yunlong | MLT | 1701 | w | U14 |
| 6 | | Caruana, Thomas | MLT | 1688 | | U14 |
| 7 | | Borda, Matthias | MLT | 1671 | | U14 |
| 8 | | Catania, Francesco | MLT | 1662 | | U14 |
| 9 | | Reyansh, Keshav | MLT | 1612 | | U14 |
| 10 | | Scicluna, Tristan Jes | MLT | 1594 | | U14 |
| 11 | | Callus, Matthew | MLT | 1541 | | U14 |
| 12 | | Calleja Falzon, Benjamin | MLT | 1537 | | U14 |
| 13 | | Briffa, Zachary | MLT | 1494 | | U16 |
| 14 | | Spiteri, Samuel | MLT | 1482 | | U14 |
| 15 | | Vella, Wayne | MLT | 0 | | U16 |
|
|
|
|