Malta Junior Chess Championships 2026 - U12

Cập nhật ngày: 08.03.2026 17:52:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Giải/ Nội dungU20, U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, WhatsApp U12, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Số vánĐã có 31 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênRtQTRtQGPháiLoại
1Borg, NikolMLT15961258U10
2Borg Mercieca, ElenaMLT15191183wU12
3Azzopardi, ThomasMLT15181000U10
4Borg Mercieca, GeorgeMLT14801334U10
5Ozsoy, OzgunMLT14741149U12
6Zammit, GianluigiMLT01190U12
7Schembri, BrentonMLT01151U10
8Farrugia, NathanMLT01085U12
9Shephard, KateMLT01078wU12
10Nagle, TristanMLT01040U12
11Powell, GwenMLT01017wU10
12Mifsud, HaileyMLT0972wU10
13Ramirez Maldonado, Barbara AntonellaMLT0941wU12
14Smith, Benjamin JamesMLT0933U10
15Sultana, LandonMLT0931U10
16Gatt Kostner, JulianMLT0923U10
17Anastasi, EliseMLT0882wU10