GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - BẢNG NAMDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 08.03.2026 06:08:20, Ersteller/Letzter Upload: IA.Truong Duc Chien
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | EloI | Gr | Verein/Ort |
| 1 | GM | Nguyễn, Ngọc Trường Sơn | 12401110 | CTH | 2524 | M | Cần Thơ |
| 2 | GM | Lê, Tuấn Minh | 12401153 | HNO | 2501 | M | Hà Nội |
| 3 | GM | Trần, Tuấn Minh | 12401820 | HNO | 2316 | M | Hà Nội |
| 4 | GM | Nguyễn, Đức Hòa | 12401358 | QDO | 2311 | M | Quân Đội |
| 5 | FM | Đinh, Nho Kiệt | 12424730 | HNO | 2302 | M | Hà Nội |
| 6 | GM | Nguyễn, Văn Huy | 12401064 | HNO | 2292 | M | Hà Nội |
| 7 | IM | Nguyễn, Quốc Hy | 12410853 | HCM | 2283 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 8 | IM | Đặng, Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | 2268 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | GM | Cao, Sang | 725056 | LDO | 2260 | M | Lâm Đồng |
| 10 | IM | Bành, Gia Huy | 12424714 | HNO | 2256 | M | Hà Nội |
| 11 | IM | Phạm, Trần Gia Phúc | 12415669 | HCM | 2254 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 12 | IM | Nguyễn, Văn Hải | 12400122 | HNO | 2218 | M | Hà Nội |
| 13 | CM | Lê, Trí Kiên | 12411027 | HCM | 2206 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 14 | CM | Dương, Vũ Anh | 12424803 | HNO | 2200 | M | Hà Nội |
| 15 | FM | Đặng, Anh Minh | 12415472 | HCM | 2199 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 16 | FM | Ngô, Đức Trí | 12405060 | HNO | 2193 | M | Hà Nội |
| 17 | FM | Hoàng, Cảnh Huấn | 12400599 | DAN | 2177 | M | Đà Nẵng |
| 18 | FM | Lê, Minh Hoàng | 12404683 | HCM | 2177 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 19 | | Nguyễn, Hạ Thi Hải | 12423572 | DAN | 2175 | M | Đà Nẵng |
| 20 | CM | Nguyễn, Vương Tùng Lâm | 12417440 | HNO | 2172 | M | Hà Nội |
| 21 | CM | Nguyễn, Nam Kiệt | 12425346 | HNO | 2161 | M | Hà Nội |
| 22 | FM | Đồng, Bảo Nghĩa | 12400343 | BNI | 2157 | M | Bắc Ninh |
| 23 | FM | Trần, Đăng Minh Quang | 12407925 | HNO | 2147 | M | Hà Nội |
| 24 | IM | Phạm, Chương | 12401218 | HCM | 2145 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 25 | FM | Đỗ, An Hòa | 12415499 | NBI | 2135 | M | Ninh Bình |
| 26 | | Võ, Hoài Thương | 12402605 | TTH | 2130 | M | Thành Phố Huế |
| 27 | FM | Trần, Mạnh Tiến | 12401897 | CTH | 2124 | M | Cần Thơ |
| 28 | AGM | Đặng, Duy Linh | 12402427 | DAN | 2123 | M | Đà Nẵng |
| 29 | FM | Bùi, Trọng Hào | 12401609 | HPH | 2122 | M | Hải Phòng |
| 30 | IM | Trần, Minh Thắng | 12401080 | HNO | 2113 | M | Hà Nội |
| 31 | | Nguyễn, Tùng Quân | 12432067 | LDO | 2103 | M | Lâm Đồng |
| 32 | FM | Trần, Ngọc Minh Duy | 12416207 | DON | 2084 | M | Đồng Nai |
| 33 | CM | Nguyễn, Xuân Phương | 12439975 | HNO | 2076 | M | Hà Nội |
| 34 | | Võ, Phạm Thiên Phúc | 12411396 | HCM | 2075 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 35 | AGM | Lại, Đức Minh | 12420387 | QDO | 2072 | M | Quân Đội |
| 36 | | Trần, Võ Quốc Bảo | 12425184 | HCM | 2069 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 37 | ACM | Bùi, Quang Huy | 12431265 | QDO | 2061 | M | Quân Đội |
| 38 | IM | Đào, Minh Nhật | 12412279 | HPH | 2060 | M | Hải Phòng |
| 39 | | Nguyễn, Đức Việt | 12402060 | HNO | 2052 | M | Hà Nội |
| 40 | CM | Lê, Phan Hoàng Quân | 12432881 | HCM | 2033 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 41 | CM | Phạm, Xuân Đạt | 12401307 | HNO | 2026 | M | Hà Nội |
| 42 | CM | Nguyễn, Phước Tâm | 12402109 | CTH | 2021 | M | Cần Thơ |
| 43 | CM | Nguyễn, Quang Anh | 12432377 | HNO | 2019 | M | Hà Nội |
| 44 | FM | Nguyễn, Hoàng Nam | 12402133 | QDO | 2015 | M | Quân Đội |
| 45 | | Nguyễn, Mạnh Trường | 12402028 | HCM | 2014 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 46 | | Nguyễn, Đình Trung | 12405825 | QDO | 2010 | M | Quân Đội |
| 47 | | Ngô, Thanh Tùng | 12429651 | TTH | 2006 | M | Thành Phố Huế |
| 48 | | Vũ, Gia Bảo | 12432024 | QNI | 1990 | M | Quảng Ninh |
| 49 | CM | Nguyễn, Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | HNO | 1984 | M | Hà Nội |
| 50 | CM | Lê, Anh Tú | 12424846 | HNO | 1971 | M | Hà Nội |
| 51 | | Nguyễn, Duy Đạt | 12432610 | HNO | 1966 | M | Hà Nội |
| 52 | FM | Trần, Ngọc Lân | 12401811 | HNO | 1959 | M | Hà Nội |
| 53 | FM | Lê, Minh Tú | 12404888 | QDO | 1956 | M | Quân Đội |
| 54 | CM | Nguyễn, Văn Toàn Thành | 12400475 | QDO | 1945 | M | Quân Đội |
| 55 | | Lương, Giang Sơn | 12408107 | TTH | 1940 | M | Thành Phố Huế |
| 56 | | Phạm, Trường Phú | 12419761 | HNO | 1932 | M | Hà Nội |
| 57 | CM | Nguyễn, Lương Vũ | 12429740 | DAN | 1923 | M | Đà Nẵng |
| 58 | AFM | Trần, Phạm Quang Minh | 12433810 | HCM | 1917 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 59 | | Đoàn, Văn Đức | 12400335 | QDO | 1916 | M | Quân Đội |
| 60 | | Trần, Tuấn Khang | 12443174 | HCM | 1915 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 61 | AIM | Phan, Trần Khôi Nguyên | 12438103 | DAN | 1913 | M | Đà Nẵng |
| 62 | | Nguyễn, Trường An Khang | 12427616 | HNO | 1909 | M | Hà Nội |
| 63 | CM | Lê, Nguyễn Khôi Nguyên | 12402699 | KTL | 1897 | M | Kiện Tướng Tương Lai |
| 64 | | Đặng, Thái Vũ | 12442437 | GIG | 1893 | M | Giga Chess |
| 65 | | Nguyễn, Đắc Nguyên Dũng | 12424340 | TTH | 1881 | M | Thành Phố Huế |
| 66 | | Nguyễn, Khắc Bảo An | 12424102 | QNI | 1873 | M | Quảng Ninh |
| 67 | | Nguyễn, Minh | 12430480 | HNO | 1851 | M | Hà Nội |
| 68 | | Nguyễn, Tiến Dũng | 12443247 | OLC | 1828 | M | Clb Olympia Chess |
| 69 | | Nguyễn, Hoàng Hiệp | 12404624 | HNO | 1816 | M | Hà Nội |
| 70 | | Trịnh, Hoàng Lâm | 12436950 | HNO | 1813 | M | Hà Nội |
| 71 | | Hoàng, Tấn Vinh | 12436291 | QDO | 1807 | M | Quân Đội |
| 72 | | Nguyễn, Quang Huy | 12478962 | HCM | 1783 | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 73 | | Mai, Đức Kiên | 12426903 | HNO | 1781 | M | Hà Nội |
| 74 | | Nguyễn, Trần Gia Vương | 12445614 | HNO | 1760 | M | Hà Nội |
| 75 | | Vũ, Thành An | 12439797 | HNO | 1745 | M | Hà Nội |
| 76 | | Đàm, Quốc Bảo | 12423491 | HPH | 1739 | M | Hải Phòng |
| 77 | | Lê, Hùng Mạnh | 12473375 | HPH | 1735 | M | Hải Phòng |
| 78 | | Mai, Duy Hùng | 12444510 | HNO | 1722 | M | Hà Nội |
| 79 | | Vũ, Tuấn Trường | 12472808 | NBI | 1703 | M | Ninh Bình |
| 80 | | Nguyễn, Hoàng Minh | 12426687 | HNO | 1698 | M | Hà Nội |
| 81 | | Nguyễn, Thụy Anh | 12431761 | HPH | 1696 | M | Hải Phòng |
| 82 | | Phạm, Xuân An | 12461750 | HNO | 1696 | M | Hà Nội |
| 83 | | Đỗ, Quang Minh | 12417424 | KTL | 1649 | M | Kiện Tướng Tương Lai |
| 84 | | Nguyễn, Việt Cường | 12441228 | GIG | 1639 | M | Giga Chess |
| 85 | | Phan, Đăng Anh Hào | 12436968 | TTH | 1607 | M | Thành Phố Huế |
| 86 | | Phạm, Đức Minh | 12438561 | HPH | 1602 | M | Hải Phòng |
| 87 | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | AGI | 1589 | M | An Giang |
| 88 | | Nguyễn, Bảo Nam | 12441708 | HNO | 1573 | M | Hà Nội |
| 89 | | Hoàng, Gia Bảo | 12464775 | NAN | 1560 | M | Nghệ An |
| 90 | | Trần, Minh Quang | 12433438 | CTH | 1560 | M | Cần Thơ |
| 91 | AFM | Nguyễn, Mạnh Hiếu | 12440515 | DAN | 1543 | M | Đà Nẵng |
| 92 | | Hồ, Anh Quân | 12438022 | QDO | 1540 | M | Quân Đội |
| 93 | | Nguyễn, Quang Minh | 12483010 | NAN | 1475 | M | Nghệ An |
| 94 | | Lê, Minh Quang | 12448443 | DON | 1448 | M | Đồng Nai |
|
|
|
|