Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 29/03/2026
Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/uywzll410 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 4: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải Cờ vua Kiện tướng tương lai mở rộng lần I - Năm 2026 Bảng nữ 5 tuổi|
Cập nhật ngày: 29.03.2026 10:54:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Giải/ Nội dung | Bảng nữ: G05, G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13 Bảng nam: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13 Bảng mở rộng |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BBC, BCD, BDI, BKC, BLU, C88, CAP, CAS, CEN, CHH, CHP, CMT, CSC, CSI, CTT, CVA, CVT, DC2, DLA, DOA, DSC, FCA, GDC, HCM, HL2, HLC, HLI, HNO, HPD, HPH, HUT, KHT, KIT, KTL, KTR, LCI, LNI, LSO, MTA, MTC, NAN, NCA, NGC, NGH, NKT, NT1, NVA, PHC, PTH, QDO, QNI, SHK, SLC, STA, T10, THN, TKC, TLI, TLU, TNC, TNT, TNV, TPH, TPO, TQU, TRA, TRC, TTC, TTR, TTV, TVA, VCB, VCH, VHU, VIE, VIN, VNC, VPH, WDC |
| Xem theo nhóm | G05 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Download Files | Điều lệ giải Cờ vua Cúp Kiện tướng tương lai lần I-2026.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|