MČR mládeže 2026 - H16 Cập nhật ngày: 10.03.2026 14:01:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 121
| Giải/ Nội dung | D10, D12, D14, D16, H10, H12, H14, H16, Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Fotogalerie, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 60 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Topenčík, Bruno | 23716550 | CZE | 2267 | ŠK JOLY Lysá nad Labem, z.s. |
| 2 | | Kroulík, Václav | 23725478 | CZE | 2241 | Region Panda, z.s. |
| 3 | CM | Šotek, Šimon | 23735082 | CZE | 2201 | Slezan Opava |
| 4 | | Mydlář, Matěj | 23735074 | CZE | 2136 | Šachy Krnov, z.s. |
| 5 | | Souček, Andrej | 23727349 | CZE | 2077 | ŠK Staré Město |
| 6 | | Mlýnek, Jakub | 23712481 | CZE | 2046 | TJ Jawa Brodce |
| 7 | FM | Švadlenka, Dominik | 23716258 | CZE | 2045 | TJ Kobylisy |
| 8 | | Simakhin, Martin | 23788178 | CZE | 2044 | TJ KRALUPY, z.s. |
| 9 | | Švadlenka, Michal | 23717068 | CZE | 2036 | TJ Kobylisy |
| 10 | | Pogorelskiy, Boris | 34365478 | CZE | 2033 | ŠK Aurora |
| 11 | | Křivka, Matěj | 23752106 | CZE | 2028 | TJ Sokol Plzeň-Letná |
| 12 | | Starý, Vojtěch | 399817 | CZE | 2016 | 2222 ŠK Polabiny, z.s. |
| 13 | | Augustýn, Ondřej | 23768428 | CZE | 1993 | ŠK Slavoj Litoměřice, z.s. |
| 14 | | Boff, Ondřej | 23733950 | CZE | 1988 | TJ TŽ Třinec |
| 15 | | Macošek, Alex | 23730463 | CZE | 1977 | TJ TŽ Třinec |
| 16 | | Knápek, Jan | 23734329 | CZE | 1959 | Agentura 64 Grygov |
| 17 | | Stará, Zuzana | 23733543 | CZE | 1952 | ŠK Staré Město |
| 18 | | Závorka, Vojtěch | 23760826 | CZE | 1948 | TJ Žďár nad Sázavou z.s. |
| 19 | | Oujeský, Jakub | 23756705 | CZE | 1941 | Šachový klub Duras Brno, z.s. |
| 20 | | Komárek, Tobiáš | 23726970 | CZE | 1878 | Jezdci Jundrov |
| 21 | | Smíšek, Robin | 23755660 | CZE | 1829 | Unichess |
| 22 | | Seidl, Václav | 23734108 | CZE | 1802 | Šachový spolek Železné hory |
| 23 | | Bělocký, Daniel | 23723475 | CZE | 1792 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 24 | | Moravčík, Matúš | 23763477 | CZE | 1775 | Beskydská šachová škola z.s. |
|
|
|
|