MČR mládeže 2026 - H10 Cập nhật ngày: 10.03.2026 13:21:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 121
| Giải/ Nội dung | D10, D12, D14, D16, H10, H12, H14, H16, Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Fotogalerie, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 60 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Židek, Damian | 23761652 | CZE | 1933 | ŠK Slavoj Poruba |
| 2 | | Prokopchuk, Oleksandr | 23778016 | CZE | 1878 | Šachový klub Jeseník, z.s. |
| 3 | | Vo, Daniel | 23761229 | CZE | 1861 | ŠK Valdštejn Cheb |
| 4 | | Cagáň, Michal | 23780304 | CZE | 1847 | Šachový klub Duras Brno, z.s. |
| 5 | | Vrátný, Vojtěch | 23753692 | CZE | 1628 | ŠK JOLY Lysá nad Labem, z.s. |
| 6 | | Moskvin, Andrii | 23786434 | CZE | 1627 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 7 | | Landeros, Romero Antonio | 23778920 | CZE | 1616 | Unichess |
| 8 | | Hanyk, Štěpán | 23787473 | CZE | 1608 | Unichess |
| 9 | | Paulík, Kryštof | 23771232 | CZE | 1602 | QCC České Budějovice |
| 10 | | Mallein, Gabriel | 23775890 | CZE | 1600 | Šachový spolek Újezd nad Lesy |
| 11 | | Bostl, Tadeáš | 23780703 | CZE | 1587 | Chess club Písek, z.s. |
| 12 | | Antoš, Jakub | 23750804 | CZE | 1579 | ŠK Dopravní podnik Praha |
| 13 | | Janoušek, Matěj | 23767022 | CZE | 1578 | ŠK Líně |
| 14 | | Vaňoušek, Zdeněk | 23770244 | CZE | 1576 | ŠO Gordic Jihlava |
| 15 | | Soukup, Adam | 23769173 | CZE | 1566 | TJ Ostrava |
| 16 | | Urbánek, Alexandr Jan | 23786108 | CZE | 1555 | Šachy Polabí, z.s. |
| 17 | | Štěpnička, Filip | 23771542 | CZE | 1548 | ŠO Gordic Jihlava |
| 18 | | Bobrakov-Timoškin, Denis | 23778636 | CZE | 1543 | SK OAZA Praha |
| 19 | | Pečínka, Lukáš | 23763574 | CZE | 1542 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 20 | | Peša, Richard | 23763590 | CZE | 1492 | Šachový klub Duras Brno, z.s. |
| 21 | | Enkhbat, Tenuun | 23786400 | CZE | 1484 | Šachový klub Duras Brno, z.s. |
| 22 | | Rizaev, Miran | 23777710 | CZE | 1426 | ŠK Aurora |
| 23 | | Harazin, Rostislav Jaroslav | 23778547 | CZE | 1315 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 24 | | Okrouhlický, Matěj | 23771844 | CZE | 1182 | Sokol Buštěhrad |
|
|
|
|