MČR mládeže 2026 - D16 Cập nhật ngày: 10.03.2026 15:04:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 121
| Giải/ Nội dung | D10, D12, D14, D16, H10, H12, H14, H16, Open, blesk |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Fotogalerie, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 60 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Buchtová, Viktorie | 23714786 | CZE | 1969 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 2 | | Slívová, Linda | 23709294 | CZE | 1914 | ŠK Teplice |
| 3 | | Markina, Sofiia | 23744014 | CZE | 1895 | ŠK Aurora |
| 4 | | Kožušníková, Daniela | 23729279 | CZE | 1878 | Interchess z.s. |
| 5 | | Horková, Tereza | 23712678 | CZE | 1871 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 6 | | Bártová, Hana | 23732695 | CZE | 1858 | ŠK Havlíčkův Brod z.s. |
| 7 | | Kammová, Kateřina | 23737336 | CZE | 1814 | ŠK JOLY Lysá nad Labem, z.s. |
| 8 | | Mojžíšová, Barbora | 23732733 | CZE | 1811 | Šachový klub Na Smetance, z.s. |
| 9 | | Strazhnyk, Viktoriia | 23760699 | CZE | 1762 | ŠK 64 Plzeň |
| 10 | | Kubátová, Běta | 23724064 | CZE | 1758 | Šachový klub Moravská Slavia |
| 11 | | Myronova, Sofia | 23759895 | CZE | 1745 | TJ Slovan Broumov |
| 12 | | Krišicová, Neli | 23740647 | CZE | 1715 | TJ TŽ Třinec |
| 13 | | Bartečková, Nikol | 23731761 | CZE | 1709 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 14 | | Sochorová, Valentýna | 23734345 | CZE | 1706 | Agentura 64 Grygov |
| 15 | | Kubátová, Ema | 23724072 | CZE | 1680 | Šachový klub Moravská Slavia |
| 16 | | Pešková, Sára | 23760320 | CZE | 1667 | Agentura 64 Grygov |
| 17 | | Krátká, Tereza | 23755032 | CZE | 1620 | Šachový spolek Železné hory |
| 18 | | Vaňková, Ema | 23790326 | CZE | 1614 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 19 | | Bergrová, Elen | 23799544 | CZE | 1570 | Šachový klub Lokomotiva Brno, z.s. |
| 20 | | Archlebová, Iva | 23744715 | CZE | 1549 | TJ Jiskra Jaroměř |
| 21 | | Hlaváčiková, Lucia | 23745045 | CZE | 1518 | Šachy Vyškov |
| 22 | | Prusková, Justýna | 23725745 | CZE | 1515 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 23 | | Šťávová, Lucie | 23715642 | CZE | 1479 | TJ Náměšť n/Oslavou |
| 24 | | Archlebová, Eva | 23744707 | CZE | 1468 | TJ Jiskra Jaroměř |
| 25 | | Blažková, Štěpánka | 23760346 | CZE | 1453 | Spartak Velká Bíteš |
|
|
|
|