MČR mládeže 2026 - D12 Cập nhật ngày: 10.03.2026 12:19:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 121
| Giải/ Nội dung | D10, D12, D14, D16, H10, H12, H14, H16, Open, blesk |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Fotogalerie, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Tykalová, Barbora | 23750898 | CZE | 1633 | ŠK Sokol Klatovy |
| 2 | | Topenčíková, Ellen | 23750880 | CZE | 1550 | ŠK JOLY Lysá nad Labem, z.s. |
| 3 | | Fokina, Yeva | 571000860 | CZE | 1535 | ŠK Aurora |
| 4 | | Balmuš, Alexa | 23762195 | CZE | 1529 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 5 | | Tarielashvili, Kira | 23744235 | CZE | 1500 | Interchess z.s. |
| 6 | | Kubáková, Laura | 23778911 | CZE | 1494 | TJ Žďár nad Sázavou z.s. |
| 7 | | Hanzlová, Vendula | 23750855 | CZE | 1484 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 8 | | Chmelová, Klára | 23758589 | CZE | 1479 | TJ Štefanydes Polička |
| 9 | | Drahošová, Anna | 23780460 | CZE | 1472 | TJ ŠO Chrudim |
| 10 | | Fizerová, Veronika | 23750820 | CZE | 1472 | Interchess z.s. |
| 11 | | Melicharová, Tereza | 23750863 | CZE | 1469 | Klub šachistů Říčany 1925 |
| 12 | | Kadlecová, Kateřina | 23776145 | CZE | 1468 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 13 | | Kozelková, Daniela | 23786418 | CZE | 1453 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 14 | | Mourycová, Soňa | 23776196 | CZE | 1449 | ŠO Gordic Jihlava |
| 15 | | Mauricová, Ivana | 23762268 | CZE | 1191 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 16 | | Valiyeva, Elmira | 23762292 | CZE | 1087 | Šachy Štěpán |
| 17 | | Hrčková, Ema | 23777397 | CZE | 0 | Beskydská šachová škola z.s. |
| 18 | | Janyšynová, Marie | 23785691 | CZE | 0 | Šachy Polabí, z.s. |
| 19 | | Postlová, Agáta | 23753404 | CZE | 0 | Šachová akademie VŠTE, z.s. |
|
|
|
|