MČR mládeže 2026 - D10

Cập nhật ngày: 10.03.2026 12:38:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 121

Giải/ Nội dungD10, D12, D14, D16, H10, H12, H14, H16, Open, blesk
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Fotogalerie, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Số vánĐã có 45 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Komárková, Mája23767030CZE1516MINT Chess Academy, z.s.
2Flídrová, Mariana23777567CZE1147Beskydská šachová škola z.s.
3Čížiková, Klaudia23774673CZE1144TJ Slovan Havířov
4Mourycová, Iva23776188CZE1132ŠO Gordic Jihlava
5Sochorová, Gabriela23777419CZE1130Agentura 64 Grygov
6Popova, Nikol23778989CZE1095Šachový spolek Újezd nad Lesy
7Hroníková, Stella23778199CZE1086Klub šachistů Říčany 1925
8Školoudová, Agáta23788844CZE1085ŠK Praha-Smíchov
9Vodičková, Adriana23795549CZE1060ŠK Svitavy
10Faltysová, Mia23776218CZE1058ŠK Spartak Čelákovice
11Žáková, Barbora23778652CZE1048TJ TŽ Třinec
12Stará, Šarlota23756160CZE1008ŠK Staré Město
13Fenárova, Alexandra23792876CZE0Šachy Štěpán
14Kuželková, Karolina23791764CZE0Šachy Štěpán
15Martinkovičová, Lucie23789590CZE0ŠACHklub Tábor z.s.
16Trčková, Ema23793082CZE0ŠK 64 Plzeň
17Tykalová, Eva23752661CZE0ŠK Sokol Klatovy
18Vodičková, Sofie AnnaCZE0ŠK Svitavy
19Vydrová, Lucie23779896CZE0ŠK Šenov