Trò chơi “Đi Săn Nai” - BTC sẽ chọn ngẫu nhiên trước các bạn đóng vai “con nai” khác nhau trong từng bảng đấu. Tất cả các bạn còn lại sẽ đóng vai “thợ săn”: - Khi “con nai” gặp “thợ săn” trong ván đấu thì người chiến thắng sẽ nhận ngay tiền lì xì từ ban tổ chức. - Nếu 2 “con nai” gặp nhau, tiền thưởng sẽ nhân đôi cho người chiến thắng. - Nếu hòa, miễn đấu, gặp đối thủ bỏ cuộc sẽ không thưởng.1st Chess House Rating Tournament 2026 - Rapid Superstar Última Atualização11.02.2026 11:36:52, Criado por / Última atualização: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
Ranking inicial
| Nº. | | | Nome | ID FIDE | Elo | sexo | Gr | Clube/Cidade |
| 1 | | IM | Phạm Trần Gia Phúc - nai | 12415669 | 2254 | | | Chess Master A |
| 2 | | FM | Lê Minh Hoàng | 12404683 | 2177 | | | Superstar A |
| 3 | | | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | 2070 | | | Royal Chess A |
| 4 | | ACM | Bùi Quang Huy - nai | 12431265 | 2061 | | U12 | Windi Chess |
| 5 | | | Nguyễn Mạnh Trường - nai | 12402028 | 2014 | | | Chess House 1 |
| 6 | | AFM | Trần Phạm Quang Minh - nai | 12433810 | 1915 | | U12 | Windi Chess |
| 7 | | | Lưu Hương Cường Thịnh - nai | 12413100 | 1907 | | | Royal Chess A |
| 8 | | WCM | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | 1858 | w | | Chess Master A |
| 9 | | AFM | Nguyễn Phạm Minh Trí | 12429546 | 1846 | | | Chess Master A |
| 10 | | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên - nai | 12403180 | 1842 | w | | Superstar A |
| 11 | | AIM | Chang Phạm Hoàng Hải | 12429678 | 1818 | | | CLB Hồ Tràm |
| 12 | | | Vương Tuấn Khoa | 12445312 | 1789 | | U10 | Windi Chess |
| 13 | | | Đặng Tuấn Nguyên | 12430846 | 1784 | | | Royal Chess B |
| 14 | | | Ngô Minh Khang - nai | 12430927 | 1745 | | | Chess House 1 |
| 15 | | | Nguyễn Hoàng Lợi | 12440930 | 1708 | | | Royal Chess B |
| 16 | | | Nguyễn Thiện Tâm | 12493279 | 1674 | | | Royal Chess A |
| 17 | | | Trương Xuân Minh | 12431478 | 1645 | w | | Chess House 2 |
| 18 | | | Lương Anh Tuệ | 12481874 | 1644 | | | Royal Chess B |
| 19 | | | Vũ Nguyễn Hồng Đức | 12495875 | 1637 | | | CLB Hồ Tràm |
| 20 | | AGM | Nguyễn Hồng Phúc | 12471623 | 1629 | | | Chess House 2 |
| 21 | | | Bùi Đỗ Minh Lâm | 12488127 | 1620 | | | Superstar A |
| 22 | | | Đào Khánh Lâm | 12445975 | 1601 | | | Chess House 2 |
| 23 | | | Trương Thục Quyên | 12431486 | 1594 | w | | Chess House 1 |
| 24 | | | Nguyễn Văn Nhật Linh | 12424072 | 1588 | | | Chess House 2 |
| 25 | | | Lê Hồng Ân - nai | 12446769 | 1543 | w | U10 | Superstar A |
| 26 | | | Lê Phạm Khải Hoàn | 12444120 | 1527 | | U12 | Chess House 1 |
| 27 | | | Nguyễn Thành Nhân - nai | 12487848 | 1512 | | | Chess Master B |
| 28 | | | Nguyễn Khánh Vân | 12489700 | 1421 | w | | Chess Master B |
| 29 | | ACM | Lê Trí Tiến | 12460877 | 0 | | | CLB Hồ Tràm |
| 30 | | | Nguyễn Đặng Khánh Linh - nai | 12493236 | 0 | w | | Royal Chess B |
| 31 | | | Nguyễn Đăng Khôi | 561000337 | 0 | | U12 | Chess Master B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|